• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Cảng Chuyển Phát Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cảng chuyển phát là Port of Delivery, có phiên âm cách đọc là /pɔːrt əv dɪˈlɪvəri/.

Cảng chuyển phát “Port of Delivery” là một cơ sở hoặc trạm đóng gói và giao hàng nhanh của các dịch vụ chuyển phát, như DHL, FedEx, UPS và các công ty chuyển phát khác. Tại cảng chuyển phát, hàng hóa được nhận, kiểm tra, đóng gói lại (nếu cần), và sau đó giao cho các phương tiện vận chuyển cuối cùng để giao đến người nhận.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cảng chuyển phát” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Distribution hub – Trung tâm phân phối
  2. Dispatch center – Trung tâm giao hàng
  3. Delivery terminal – Bãi giao hàng
  4. Transit hub – Trạm trung chuyển
  5. Shipment center – Trung tâm vận chuyển
  6. Forwarding hub – Trạm chuyển phát
  7. Dispatch depot – Kho giao hàng
  8. Distribution center – Trung tâm phân phát
  9. Freight hub – Trạm hàng hóa
  10. Delivery hub port – Cảng trung chuyển giao hàng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Port of Delivery” với nghĩa là “cảng chuyển phát” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The goods will be transported to the Port of Delivery before being distributed to various locations. => Hàng hóa sẽ được vận chuyển đến cảng chuyển phát trước khi được phân phối đến các địa điểm khác.
  2. The Port of Delivery plays a crucial role in the final stages of the supply chain. => Cảng chuyển phát đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn cuối của chuỗi cung ứng.
  3. The shipment is expected to arrive at the Port of Delivery within the next few days. => Dự kiến lô hàng sẽ đến cảng chuyển phát trong vài ngày tới.
  4. Once the cargo reaches the Port of Delivery, it will be processed for onward distribution. => Khi hàng hóa đến cảng chuyển phát, nó sẽ được xử lý để tiếp tục phân phối.
  5. The company utilizes efficient logistics to ensure timely delivery from the Port of Delivery. => Công ty sử dụng hệ thống logistics hiệu quả để đảm bảo giao hàng đúng hẹn từ cảng chuyển phát.
  6. The Port of Delivery is equipped with modern facilities for handling various types of cargo. => Cảng chuyển phát được trang bị các cơ sở hiện đại để xử lý các loại hàng hóa khác nhau.
  7. Customers can track the status of their shipments as they move towards the Port of Delivery. => Khách hàng có thể theo dõi tình trạng lô hàng của họ khi chúng di chuyển đến cảng chuyển phát.
  8. Our company has established a strong network of partners to ensure smooth operations at the Port of Delivery. => Công ty chúng tôi đã xây dựng mạng lưới đối tác mạnh mẽ để đảm bảo hoạt động trôi chảy tại cảng chuyển phát.
  9. The Port of Delivery serves as a pivotal point for the final distribution of goods to customers. => Cảng chuyển phát đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối cuối cùng hàng hóa đến khách hàng.
  10. Our team is dedicated to ensuring that shipments are efficiently processed at the Port of Delivery. => Đội ngũ của chúng tôi cam kết đảm bảo việc xử lý lô hàng hiệu quả tại cảng chuyển phát.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức