• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Cảng Nước Sâu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cảng nước sâu là Deep water port, có phiên âm cách đọc là /diːp ˈwɔːtə pɔːt/.

“Cảng nước sâu” “Deepwater Port” là một loại cảng biển được thiết kế để đáp ứng cho tàu thuyền lớn và có dòng nước sâu. Điều này cho phép các tàu thuyền có kích thước lớn hoặc có sự cần thiết về độ sâu nước tới cảng để tiếp cận và thực hiện hoạt động tải dỡ hàng hóa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cảng nước sâu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Deep-sea port – Cảng biển sâu
  2. Deep-draft port – Cảng có độ sâu nước
  3. Deep-water terminal – Trạm cảng nước sâu
  4. Major port – Cảng chính
  5. Large port – Cảng lớn
  6. High-capacity port – Cảng có khả năng chứa nhiều hàng hóa
  7. Big port – Cảng lớn
  8. High-draft port – Cảng có độ sâu nước lớn
  9. Seaport with deep water – Cảng biển có nước sâu
  10. Vast port – Cảng rộng lớn

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Deep water port” với nghĩa là “cảng nước sâu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The construction of a deep water port has greatly enhanced the region’s capacity for international trade. => Việc xây dựng một cảng nước sâu đã cải thiện đáng kể khả năng thương mại quốc tế của khu vực này.
  2. The deep water port can accommodate large container vessels with ease. => Cảng nước sâu có thể đón tiếp các tàu chở container lớn một cách dễ dàng.
  3. The government is investing in the expansion of deep water ports to attract more shipping traffic. => Chính phủ đang đầu tư mở rộng các cảng nước sâu để thu hút nhiều lưu lượng vận tải hơn.
  4. The new deep water port will play a crucial role in boosting the economy of the coastal region. => Cảng nước sâu mới sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế của khu vực ven biển.
  5. Deep water ports are essential for handling large shipments of raw materials and manufactured goods. => Các cảng nước sâu rất quan trọng để xử lý lô hàng lớn của nguyên liệu và hàng hóa sản xuất.
  6. The strategic location of the deep water port makes it a key hub for transshipment in the region. => Vị trí chiến lược của cảng nước sâu làm cho nó trở thành trung tâm quan trọng cho hoạt động trung chuyển trong khu vực.
  7. With its advanced infrastructure, the deep water port can handle a diverse range of cargo types. => Với cơ sở hạ tầng tiên tiến, cảng nước sâu có thể xử lý một loạt các loại hàng hóa khác nhau.
  8. The development of a deep water port requires careful environmental assessment to ensure sustainable operations. => Việc phát triển một cảng nước sâu đòi hỏi đánh giá môi trường cẩn thận để đảm bảo hoạt động bền vững.
  9. The expansion of the deep water port aims to accommodate larger vessels and increase shipping efficiency. => Sự mở rộng của cảng nước sâu nhằm đáp ứng tàu lớn hơn và tăng cường hiệu quả vận tải biển.
  10. The region’s deep water port is a gateway to global trade and a significant driver of economic growth. => Cảng nước sâu của khu vực là cửa ngõ đến thương mại toàn cầu và một yếu tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Xe Tải Chuyên Dụng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe tải chuyên dụng là Specialized truck, có phiên âm cách đọc là /ˈspeʃəˌlaɪzd trʌk/. Xe tải chuyên dụng “Specialized truck” là loại xe tải được thiết kế và trang bị...

  • Đơn Nhập Hàng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, đơn nhập hàng là Import Order, có phiên âm cách đọc là /ɪmˈpɔːrt ˈɔːrdər/. Đơn nhập hàng “Import Order” là một tài liệu hoặc yêu cầu đặt mua hàng hóa hoặc...

  • Vận Đơn Đường Biển Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, vận đơn đường biển là Ocean Bill of Lading, có phiên âm cách đọc là /ˈoʊʃən bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ Vận đơn đường biển “Ocean Bill of Lading” là một tài liệu...

  • Vùng Biển Quốc Tế Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, vùng biển quốc tế là International Waters, có phiên âm cách đọc là . Vùng biển quốc tế “International Waters”, còn được gọi là Biển Mở, là những khu vực...

  • Xe Cơ Giới Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe cơ giới là Motor vehicle, có phiên âm cách đọc là /ˈmoʊtər ˈviːɪkəl/. Xe cơ giới “Motor vehicle” là một loại phương tiện được trang bị động cơ để tự...

  • Vận Đơn Hoàn Hảo Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, vận đơn hoàn hảo là Clean BL, có phiên âm cách đọc là /kliːn ˈbiːˈel/. Vận đơn hoàn hảo “Clean BL” là vận đơn được người chuyên chở ghi chú không...

Tin Tức