• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Cảng Vụ Hàng Hải Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cảng vụ hàng hải là Maritime Administration, có phiên âm cách đọc là /ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/.

Cảng vụ hàng hải “Maritime Administration” là cơ quan thực hiện nhiệm vụ quản lí nhà nước tại một hoặc nhiều cảng biển và khu vực quản lí được giao.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cảng vụ hàng hải” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Harbor Authority – Cơ quan cảng, Cơ quan cảng biển.
  2. Maritime Administration – Cơ quan quản lý hàng hải.
  3. Maritime Regulatory Body – Cơ quan quy định hàng hải.
  4. Sea Authority – Cơ quan biển, Cơ quan quản lý biển.
  5. Naval Authority – Cơ quan hải quân.
  6. Nautical Control – Quản lý hàng hải.
  7. Port Administration – Quản lý cảng.
  8. Maritime Department – Bộ phận hàng hải.
  9. Shipping Authority – Cơ quan vận tải biển.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Maritime Administration” với nghĩa là “cảng vụ hàng hải” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Maritime Administration is responsible for regulating maritime activities in our region. => Cơ quan cảng vụ hàng hải chịu trách nhiệm quy định các hoạt động hàng hải trong khu vực của chúng ta.
  2. Maritime Administrations play a crucial role in ensuring the safety of maritime navigation. => Các cơ quan cảng vụ hàng hải đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn của việc đi lại trên biển.
  3. The Maritime Administration conducts inspections to enforce maritime regulations. => Cơ quan cảng vụ hàng hải tiến hành kiểm tra để thực thi các quy định hàng hải.
  4. Our country’s Maritime Administration oversees the management of ports and coastal areas. => Cơ quan cảng vụ hàng hải của nước chúng tôi giám sát quản lý các cảng và khu vực ven biển.
  5. Maritime Administrations collaborate with other agencies to respond to maritime emergencies. => Các cơ quan cảng vụ hàng hải hợp tác với các cơ quan khác để ứng phó với tình huống khẩn cấp trên biển.
  6. The Maritime Administration is responsible for issuing licenses to maritime operators. => Cơ quan cảng vụ hàng hải chịu trách nhiệm cấp giấy phép cho các nhà vận tải hàng hải.
  7. Maritime Administrations monitor and regulate shipping traffic in busy ports. => Các cơ quan cảng vụ hàng hải theo dõi và quy định lưu thông hàng hải tại các cảng đông đúc.
  8. The Maritime Administration provides training and certification for seafarers. => Cơ quan cảng vụ hàng hải cung cấp đào tạo và chứng chỉ cho thủy thủ đoàn.
  9. Maritime Administrations enforce environmental regulations to protect marine ecosystems. => Các cơ quan cảng vụ hàng hải thực thi các quy định về môi trường để bảo vệ hệ sinh thái biển.
  10. The Maritime Administration plays a pivotal role in the development of the maritime industry. => Cơ quan cảng vụ hàng hải đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành công nghiệp hàng hải.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Đường Sắt Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, đường sắt là Rail, có phiên âm cách đọc là /reɪl/. Đường sắt “Rail” là một hệ thống giao thông được xây dựng dành riêng cho việc di chuyển các phương...

  • Người Chuyên Chở Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, người chuyên chở là As carrier, có phiên âm cách đọc là /əz ˈkæriər/. Người chuyển chở “As carrier” là người hoặc đơn vị có trách nhiệm thực hiện việc vận chuyển...

  • Xe Xích Lô Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe xích lô là Cyclo, có phiên âm cách đọc là /ˈsʌɪkləʊ/. Xe xích lô “Cyclo” là một phương tiện giao thông sử dụng sức người, có 3 bánh dùng để...

  • Giao Hàng Theo Lịch Trình Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, giao hàng theo lịch trình là Scheduled delivery, có phiên âm cách đọc là /ˈskɛdjuːld dɪˈlɪvəri/. Giao hàng theo lịch trình “Scheduled delivery” là việc thực hiện việc vận chuyển và...

  • Container Cao Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, container cao là High cube container, có phiên âm cách đọc là /haɪ kjuːb kənˈteɪ.nər/. Container dung tích lớn, “công cao” (High cube container) là loại container có dung tích lớn hơn...

  • Thể Tích Các Lô Hàng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, thể tích các lô hàng là Volume of Shipments, có phiên âm cách đọc là /ˈvɒl.juːm əv ˈʃɪp.mənts/. Thể tích các lô hàng “Volume of Shipments” là số lượng không gian...

Tin Tức