• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Cứu Hộ Hàng Hải Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cứu hộ hàng hải là Maritime Rescue, có phiên âm cách đọc là [ˈmærɪˌtaɪm rɪˈskjuː].

Cứu hộ hàng hải “Maritime Rescue” là hoạt động tổ chức và triển khai để cứu giúp tàu biển, thủy thủ, và hành khách ở trên tàu trong tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm ở trên biển hoặc trong các khu vực nước biển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cứu hộ hàng hải” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Maritime rescue – Cứu hộ hàng hải.
  2. Seaborne rescue – Cứu hộ trên biển.
  3. Nautical rescue – Cứu hộ hàng hải.
  4. Ship rescue – Cứu hộ tàu biển.
  5. Naval rescue – Cứu hộ tàu thủy.
  6. Marine rescue operation – Hoạt động cứu hộ hàng hải.
  7. Emergency maritime assistance – Hỗ trợ hàng hải khẩn cấp.
  8. Search and rescue at sea (SAR) – Tìm kiếm và cứu hộ trên biển.
  9. Marine emergency response – Phản ứng khẩn cấp hàng hải.
  10. Coastguard operation – Hoạt động của lực lượng biên phòng.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Maritime Rescue” với nghĩa là “cứu hộ hàng hải” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Maritime rescue teams were dispatched immediately to assist the distressed vessel in rough seas. => Đội cứu hộ hàng hải đã được phái ngay lập tức để hỗ trợ tàu gặp khó khăn trong biển động.
  2. The successful maritime rescue operation saved the lives of all crew members aboard the sinking ship. => Hoạt động cứu hộ hàng hải thành công đã cứu sống tất cả thủy thủ trên tàu đang chìm.
  3. Coastguard vessels play a crucial role in maritime rescue missions along the coastline. => Các tàu của lực lượng biên phòng đóng vai trò quan trọng trong các nhiệm vụ cứu hộ hàng hải ven bờ biển.
  4. The international community collaborates on maritime rescue efforts to respond to emergencies at sea. => Cộng đồng quốc tế hợp tác trong các nỗ lực cứu hộ hàng hải để đáp ứng các tình huống khẩn cấp trên biển.
  5. Maritime rescue drills are conducted regularly to ensure preparedness for emergencies. => Các bài tập cứu hộ hàng hải được tiến hành thường xuyên để đảm bảo sự chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
  6. A distress signal from the fishing boat prompted an immediate maritime rescue operation. => Tín hiệu cầu cứu từ tàu đánh cá đã kích hoạt ngay một cuộc hỗ trợ cứu hộ hàng hải.
  7. The maritime rescue team demonstrated exceptional bravery during the stormy sea rescue mission. => Đội cứu hộ hàng hải đã thể hiện lòng dũng cảm xuất sắc trong nhiệm vụ cứu hộ trên biển trong cơn bão.
  8. The coordination between the coastguard and maritime rescue organizations is crucial for swift response to emergencies. => Sự phối hợp giữa lực lượng biên phòng và các tổ chức cứu hộ hàng hải rất quan trọng để đáp ứng nhanh chóng các tình huống khẩn cấp.
  9. Maritime rescue equipment, including lifeboats and buoys, is maintained in excellent condition for immediate deployment. => Thiết bị cứu hộ hàng hải, bao gồm thuyền cứu hộ và phao báo hiệu, được bảo quản trong tình trạng xuất sắc để sẵn sàng triển khai ngay lập tức.
  10. The international maritime community acknowledges the importance of continuous improvement in maritime rescue techniques. => Cộng đồng hàng hải quốc tế nhận thức về sự quan trọng của việc cải thiện liên tục các kỹ thuật cứu hộ hàng hải.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Hành Trình Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, hành trình là Journey, có phiên âm cách đọc là /ˈdʒɜːr.ni/. “Hành trình” trong tiếng Anh được gọi là “Journey” hoặc “Route” hoặc“Trip”. Là quá trình di chuyển từ điểm xuất...

  • Hộp Đựng Trang Sức Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, hộp đựng trang sức là Jewelry boxes, có phiên âm cách đọc là /ˈdʒuːəlri ˈbɒksɪz/. Hộp đựng trang sức “Jewelry boxes” là một loại hộp được thiết kế đặc biệt để...

  • Trạm Container Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, trạm container là Container Terminal, có phiên âm cách đọc là /kənˈteɪ.nər ˈtɜː.mɪ.nəl/. Trạm container “Container Terminal” là một cơ sở hoặc khu vực được thiết kế để xử lý và...

  • Xe Cho Thuê Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe cho thuê là Rental car, có phiên âm cách đọc là /ˈren.təl kɑr/. Xe cho thuê “Rental car” là dịch vụ cung cấp phương tiện giao thông như ôtô, xe...

  • Giao Hàng Chia Thành Nhiều Phần Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, giao hàng chia thành nhiều phần là Split Shipment, có phiên âm cách đọc là /splɪt ˈʃɪp.mənt/. “Split Shipment” là thuật ngữ trong lĩnh vực vận chuyển và logistics, dùng để...

  • Cảng Cá Tiếng Anh là Gì?

    Trong Tiếng Anh, cảng cá là Fishing port, có phiên âm cách đọc là /ˈfɪʃɪŋ pɔːt/. Cảng cá “Fishing port” là nơi tập trung hoạt động của ngư dân, tàu thuyền cá, và các...

Tin Tức