• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Đường Mòn Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường mòn là Path, có phiên âm cách đọc là /pæθ/.

“Đường mòn” trong tiếng Anh được gọi là “Path” hoặc “Trail”. Thường ám chỉ một đường đi hoặc con đường không rộng, thường đi qua các vùng thiên nhiên hoặc khu vực nông thôn. Đây thường là những đường không được trải nhựa, chạy qua cánh đồng, rừng, núi, hay các khu vực hoang dã khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường mòn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Trail – Đường mòn
  2. Path – Đường mòn
  3. Footpath – Đường mòn (dành cho người đi bộ)
  4. Track – Đường mòn
  5. Hiking trail – Đường mòn dành cho dã ngoại
  6. Walkway – Đường mòn
  7. Byway – Đường mòn
  8. Footway – Đường mòn (dành cho người đi bộ)
  9. Trailway – Đường mòn
  10. Bridleway – Đường mòn (dành cho ngựa)

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Path” với nghĩa là “đường mòn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We followed a narrow path that led us through the dense forest. => Chúng tôi đi theo một đường mòn hẹp dẫn chúng tôi qua khu rừng dày.
  2. The hiking path offers stunning views of the surrounding mountains. => Con đường mòn dành cho dã ngoại mang đến cảnh quan tuyệt đẹp của những ngọn núi xung quanh.
  3. There’s a charming path that winds its way along the riverbank. => Có một con đường mòn dễ thương nối dài theo bờ sông.
  4. The ancient ruins are accessible via a rocky path up the hill. => Những di tích cổ xưa có thể tiếp cận thông qua một con đường mòn đá lên đồi.
  5. The path through the meadow was lined with colorful wildflowers. => Con đường mòn qua cánh đồng được bao quanh bởi hoa dại nhiều màu sắc.
  6. She took a leisurely stroll along the path, enjoying the peaceful atmosphere. => Cô ấy dạo chơi thong thả dọc con đường mòn, thưởng thức bầu không khí yên bình.
  7. The path led us to a hidden waterfall deep within the woods. => Con đường mòn dẫn chúng tôi đến một thác nước ẩn trong khu rừng sâu.
  8. The trail splits into two paths further ahead, so we need to choose one. => Con đường mòn sẽ chia thành hai con đường phía trước, nên chúng ta cần phải chọn một con đường.
  9. The path was well-marked with signs to guide us through the nature reserve. => Con đường mòn được đánh dấu rõ ràng bằng biển chỉ dẫn để hướng dẫn chúng tôi qua khu bảo tồn thiên nhiên.
  10. The path led to a secluded beach, away from the crowds and noise of the city. => Con đường mòn dẫn đến một bãi biển hẻo lánh, xa xa khỏi đám đông và tiếng ồn của thành phố.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Xe Nâng Điện Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe nâng điện là Electric forklift, có phiên âm cách đọc là /ɪˈlɛktrɪk ˈfɔrklɪft/. Xe nâng điện “Electric forklift” là một loại xe nâng sử dụng nguồn năng lượng điện để...

  • Xe Chở Đá Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe chở đá là Stone truck, có phiên âm cách đọc là /stoʊn trʌk/. “Xe chở đá” trong tiếng Anh được gọi là “Stone truck” hoặc “Rock truck”. Là một loại...

  • Hàng Hóa Phân Mảnh Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, hàng hóa phân mảnh là Fragmented cargo, có phiên âm cách đọc là /ˈfræɡ.məntɪd ˈkɑːr.ɡoʊ/. “Fragmented cargo” (hàng hóa phân mảnh) là thuật ngữ dùng để chỉ các lô hàng hoặc...

  • Thời Gian Giao Hàng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, thời gian giao hàng là Delivery time, có phiên âm cách đọc là /dɪˈlɪvəri taɪm/. Thời gian giao hàng “Delivery Time”, đây là khoảng thời gian từ khi hàng hóa đã...

  • Thẻ Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, thẻ vận chuyển là Shipping tags, có phiên âm cách đọc là /ˈʃɪpɪŋ tæɡz/. “Shipping tags” là các thẻ hoặc nhãn được gắn vào hàng hóa hoặc bao bì để đánh...

  • Báo Giá Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, báo giá là Quotation, có phiên âm cách đọc là /kwəʊˈteɪʃən/. “Báo giá” trong tiếng Anh là “Quotation” hoặc “Quote”, là việc cung cấp một danh sách hoặc số liệu cụ...

Tin Tức