• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Hàng Hóa Đơn Vị Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hàng hóa đơn vị là Unit loads, có phiên âm cách đọc là /ˈjuː.nɪt loʊdz/.

“Hàng hóa đơn vị” trong tiếng Anh được gọi là “Unit Load” hoặc “Unitized Cargo”. Là một thuật ngữ trong lĩnh vực vận tải và logistics, chỉ đến những hàng hóa được đóng gói thành các đơn vị cụ thể hoặc bao bì tiêu chuẩn để dễ dàng quản lý, vận chuyển và xếp dỡ trong quá trình giao nhận và lưu kho.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hàng hóa đơn vị” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Unit load – Hàng hóa đơn vị
  2. Unitized goods – Hàng hóa đã đơn vị hóa
  3. Palletized cargo – Hàng hóa đóng gói trên pallet
  4. Containerized cargo – Hàng hóa đóng gói trong container
  5. Consolidated cargo – Hàng hóa hợp nhất
  6. Packaged cargo – Hàng hóa đóng gói
  7. Combined cargo – Hàng hóa kết hợp
  8. Bundled goods – Hàng hóa được bó lại
  9. Assembled cargo – Hàng hóa được lắp ráp
  10. Grouped cargo – Hàng hóa được nhóm lại

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Unit loads” với nghĩa là “hàng hóa đơn vị” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Unit loads are commonly used in warehouses and distribution centers to streamline the handling process. => Hàng hóa đơn vị thường được sử dụng trong các kho và trung tâm phân phối để tối ưu hóa quá trình xử lý.
  2. The use of unit loads helps to reduce the risk of damage and loss during transportation. => Việc sử dụng hàng hóa đơn vị giúp giảm nguy cơ hỏng hóc và mất mát trong quá trình vận chuyển.
  3. Pallets and containers are commonly used to create unit loads for efficient transport. => Pallet và container thường được sử dụng để tạo ra hàng hóa đơn vị để vận chuyển hiệu quả.
  4. Unit loads can be easily loaded and unloaded using forklifts and other handling equipment. => Hàng hóa đơn vị có thể dễ dàng được nạp và dỡ bằng cẩu xe nâng và các thiết bị xử lý khác.
  5. The adoption of unit loads has improved the overall efficiency of our supply chain. => Việc áp dụng hàng hóa đơn vị đã cải thiện hiệu suất tổng thể của chuỗi cung ứng của chúng tôi.
  6. Unit loads are designed to maximize space utilization during transportation and storage. => Hàng hóa đơn vị được thiết kế để tối đa hóa việc sử dụng không gian trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
  7. The warehouse staff is trained to handle unit loads safely and efficiently. => Nhân viên kho được đào tạo để xử lý hàng hóa đơn vị một cách an toàn và hiệu quả.
  8. Unit loads play a crucial role in reducing loading and unloading times at distribution centers. => Hàng hóa đơn vị đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thời gian nạp và dỡ tại các trung tâm phân phối.
  9. Our company has implemented automated systems to create and manage unit loads. => Công ty của chúng tôi đã triển khai hệ thống tự động để tạo và quản lý hàng hóa đơn vị.
  10. Unit loads are essential for efficient transportation and to ensure the safe arrival of goods at their destination. => Hàng hóa đơn vị là yếu tố quan trọng để vận chuyển hiệu quả và đảm bảo hàng hóa an toàn đến nơi đích.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức