• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Hàng Hóa Nguy Hiểm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hàng hóa nguy hiểm là Dangerous goods có phiên âm cách đọc là [ˈdeɪndʒərəs ɡʊdz].

Hàng hóa nguy hiểm “Dangerous goods” là những loại hàng hoá có khả năng gây hại cho con người, môi trường, hoặc tài sản khi vận chuyển. Những loại hàng này có thể gây cháy nổ, gây ảnh hưởng đến sức khỏe, môi trường, hay gây tai nạn nghiêm trọng nếu không được vận chuyển và xử lý đúng cách. Để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và lưu thông, các quy định và tiêu chuẩn đặc biệt thường áp dụng cho việc vận chuyển và xử lý hàng hóa nguy hiểm.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hàng hóa nguy hiểm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Hazardous goods – Hàng hóa nguy hiểm
  2. Dangerous cargo – Hàng hóa nguy hiểm
  3. Hazardous materials – Vật liệu nguy hiểm
  4. Hazardous substances – Chất liệu nguy hiểm
  5. Dangerous products – Sản phẩm nguy hiểm
  6. Hazardous articles – Hàng hóa nguy hiểm
  7. Hazardous freight – Hàng hóa nguy hiểm
  8. Dangerous chemicals – Hóa chất nguy hiểm
  9. Hazardous commodities – Hàng hóa nguy hiểm
  10. Dangerous shipments – Lô hàng nguy hiểm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Dangerous goods” với nghĩa là “hàng hóa nguy hiểm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. All personnel handling dangerous goods must undergo proper training. => Tất cả nhân viên xử lý hàng hóa nguy hiểm phải được đào tạo đúng quy trình.
  2. The shipment contains a variety of dangerous goods, including flammable substances and corrosive materials. => Lô hàng này chứa nhiều loại hàng hóa nguy hiểm, bao gồm các chất dễ cháy và vật liệu ăn mòn.
  3. Please ensure that all dangerous goods are properly labeled and packaged for transportation. => Vui lòng đảm bảo rằng tất cả hàng hóa nguy hiểm được dán nhãn và đóng gói đúng quy định khi vận chuyển.
  4. The transportation of dangerous goods requires compliance with strict safety regulations. => Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.
  5. These chemicals are considered dangerous goods and must be handled with utmost care. => Những hóa chất này được coi là hàng hóa nguy hiểm và phải được xử lý cẩn thận.
  6. The shipping company has specialized containers for transporting dangerous goods. => Công ty vận chuyển có các container chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.
  7. Before accepting the shipment, the carrier will verify that all dangerous goods are properly declared. => Trước khi chấp nhận lô hàng, nhà vận chuyển sẽ kiểm tra xem tất cả hàng hóa nguy hiểm có được khai báo đúng quy định hay không.
  8. Transporting dangerous goods by air requires adherence to international safety standards. => Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường hàng không yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
  9. The presence of dangerous goods in the shipment necessitates additional safety precautions. => Sự có mặt của hàng hóa nguy hiểm trong lô hàng đòi hỏi các biện pháp an toàn bổ sung.
  10. It is essential to segregate dangerous goods from other cargo to prevent potential hazards. => Rất quan trọng phải tách biệt hàng hóa nguy hiểm với các loại hàng khác để tránh nguy cơ gây hại.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Đường Rừng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, đường rừng là Forest Road, có phiên âm cách đọc là /ˈfɒr.ɪst rəʊd/. Đường rừng “Forest Road” là các con đường hoặc lối đi được tạo ra trong khu rừng hoặc...

  • Ca Nô Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, ca nô là Canoe, có phiên âm cách đọc là /kəˈnu/. Ca nô “Canoe” là thuyền máy cỡ nhỏ, mạn cao, có buồng máy, buồng lái, dùng chạy trên quãng đường...

  • Hợp Đồng Đại Lý Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, hợp đồng đại lý là Agency Agreement, có phiên âm cách đọc là /ˈeɪdʒənsi əˈɡriːmənt/. Hợp đồng đại lý “Agency Agreement” là một thỏa thuận pháp lý giữa hai bên, trong...

  • Container Cách Nhiệt Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, container cách nhiệt là Insulated container, có phiên âm cách đọc là /ˈɪnsəleɪtɪd kənˈteɪnər/. Container cách nhiệt “Insulated container” là một loại container được thiết kế với lớp cách nhiệt để...

  • Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, nhân viên xuất nhập khẩu là Import-export staff, có phiên âm cách đọc là /ˈɪmpɔrt-ˈɛkspɔrt stæf/. Nhân viên xuất nhập khẩu “Import-export staff” là người trực tiếp tham gia hoàn tất...

  • Thùng Đựng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, thùng đựng là Receptacle, có phiên âm cách đọc là /rɪˈsɛptəkəl/. Thùng đựng trong tiếng anh được gọi là “Receptacle” hoặc “Corf”. Là một đối tượng hoặc công cụ dùng để chứa,...

Tin Tức