• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Hộp Cơm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, hộp cơm là Lunch box, có phiên âm cách đọc là /lʌntʃ bɒks/.

Hộp cơm “Lunch box” là một loại hộp đựng thức ăn, thường được sử dụng để đựng và bảo quản bữa ăn tự trang bị hoặc mua sẵn. Hộp cơm thường có thiết kế nhỏ gọn và thuận tiện để mang theo khi đi làm, đi học, hoặc du lịch.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “hộp cơm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Lunchbox – Hộp cơm
  2. Food container – Hộp đựng thức ăn
  3. Meal prep container – Hộp đựng thực phẩm
  4. Bento box – Hộp cơm kiểu Bento
  5. Lunch pail – Bao đựng cơm
  6. Tiffin box – Hộp cơm kiểu Ấn Độ
  7. Lunch container – Hộp đựng bữa trưa
  8. Meal box – Hộp đựng bữa ăn
  9. Lunch carrier – Bao đựng cơm trưa
  10. Food bento – Hộp cơm kiểu Bento (sử dụng cụm từ gốc tiếng Nhật)

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Lunch box” với nghĩa là “hộp cơm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I forgot my lunch box at home today, so I’ll have to buy lunch at the cafeteria. => Tôi quên hộp cơm ở nhà hôm nay, nên tôi sẽ phải mua bữa trưa ở căng tin.
  2. She packed a healthy salad in her lunch box for work. => Cô ấy đóng gói một phần salad lành mạnh trong hộp cơm đi làm.
  3. The kids decorated their lunch boxes with stickers and their favorite cartoon characters. => Các em bé trang trí hộp cơm của họ bằng các hình dán và nhân vật hoạt hình yêu thích.
  4. My lunch box has separate compartments for different types of food. => Hộp cơm của tôi có các ngăn riêng biệt cho các loại thức ăn khác nhau.
  5. He always carries a reusable lunch box to reduce waste. => Anh ấy luôn mang theo một hộp cơm có thể sử dụng lại để giảm thiểu rác thải.
  6. I found a note from my mom in my lunch box, and it made my day. => Tôi tìm thấy một lá thư từ mẹ trong hộp cơm của mình, và nó làm cho cả ngày của tôi.
  7. She opened her lunch box and shared her snacks with her friends during the picnic. => Cô ấy mở hộp cơm và chia sẻ bữa ăn nhẹ với bạn bè trong cuộc dã ngoại.
  8. The teacher reminded the students to bring their lunch boxes for the field trip. => Giáo viên nhắc nhở học sinh mang theo hộp cơm cho chuyến dã ngoại.
  9. The cafeteria offers a variety of meal options, including ones that can be packed in your lunch box. => Căng tin cung cấp nhiều lựa chọn bữa ăn, bao gồm cả những món có thể đóng gói vào hộp cơm của bạn.
  10. She carefully placed the leftovers in her lunch box to take home. => Cô ấy cẩn thận đặt thức ăn thừa vào hộp cơm để mang về nhà.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức