• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Lan Can Tàu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lan can tàu là Ship rail, có phiên âm cách đọc là /ʃɪp reɪl/.

Lan can tàu “Ship rail” là một thuật ngữ trong thương mại quốc tế, chỉ hàng rào bảo vệ gắn trên boong tàu và bao quanh boong tàu để bảo đảm an toàn cho người.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lan can tàu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bảo vệ tàu – Ship railing/guardrail
  2. Thanh chắn tàu – Ship barrier/railing
  3. Dải bảo vệ tàu – Ship protective railing
  4. Lan can an toàn – Safety railing
  5. Thanh chắn đảm bảo an toàn – Safety guardrail
  6. Thanh cản tàu – Ship handrail
  7. Thanh bảo vệ tàu – Vessel guardrail
  8. Thanh bảo vệ an toàn – Safety handrail
  9. Thanh chắn tàu biển – Ship deck rail
  10. Dải bảo vệ tàu biển – Ship protective railing

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Ship rail” với nghĩa là “lan can tàu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The crew members leaned against the ship rail, enjoying the ocean breeze. => Các thành viên thủy thủ đoàn tựa vào lan can tàu, thưởng thức gió biển.
  2. The passengers gathered near the ship rail to catch a glimpse of the approaching island. => Hành khách tập trung gần lan can tàu để nhìn thấy hòn đảo đang đến gần.
  3. Please be careful near the ship rail, as it can be slippery. => Xin hãy cẩn thận gần lan can tàu, vì nó có thể trơn trượt.
  4. From the ship rail, we could see dolphins swimming alongside the vessel. => Từ lan can tàu, chúng tôi có thể thấy cá heo bơi cạnh con tàu.
  5. He stood at the ship rail, lost in thought as the ship sailed into the sunset. => Anh ấy đứng bên lan can tàu, mải mê suy tư khi con tàu đi vào hoàng hôn.
  6. The ship rail provided a sense of security for the passengers during the rough seas. => Lan can tàu mang lại cảm giác an toàn cho hành khách trong sóng lớn.
  7. As the storm approached, the captain advised everyone to hold on to the ship rail for stability. => Khi cơn bão tiếp cận, thuyền trưởng khuyên mọi người nắm chặt lan can tàu để ổn định.
  8. The crew member painted the ship rail to protect it from corrosion caused by saltwater. => Nhân viên thủy thủ đoàn sơn lan can tàu để bảo vệ khỏi ăn mòn do nước biển.
  9. Tourists gathered at the ship rail to take pictures of the stunning coastline. => Du khách tập trung tại lan can tàu để chụp ảnh của bờ biển tuyệt đẹp.
  10. The ship rail was adorned with colorful flags for the special celebration on board. => Lan can tàu được trang trí bằng các cờ màu sắc cho buổi lễ đặc biệt trên tàu.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Trọng Tải Tàu Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, dung tích của tàu là Deadweight, có phiên âm cách đọc là /ˈded.weɪt/. Trọng tải tàu “Deadweight – DWT” là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực vận tải biển...

  • Xe Cho Thuê Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe cho thuê là Rental car, có phiên âm cách đọc là /ˈren.təl kɑr/. Xe cho thuê “Rental car” là dịch vụ cung cấp phương tiện giao thông như ôtô, xe...

  • Hàng Thường Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, trì hoãn, hàng thường là Free hand, có phiên âm cách đọc là /friː hænd/. Trong ngành vận tải, “hàng thường” (Free hand) là một thuật ngữ để chỉ các loại...

  • Xe Độ Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe độ là Custom bike, có phiên âm cách đọc là /ˈkʌstəm baɪk/. Xe độ “Custom bike” là quá trình thực hiện các thay đổi, tùy chỉnh và cải tiến trên...

  • Xe Lu Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe lu là Road roller, có phiên âm cách đọc là . Xe lu “Road roller” là một loại máy xúc đất có khả năng nén chặt và làm phẳng...

  • Số Hiệu Công Việc Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, số hiệu công việc là Job number, có phiên âm cách đọc là /dʒɒb ˈnʌmbər/. Số hiệu công việc “Job number” là một mã số hoặc mã định danh duy nhất được...

Tin Tức