• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Lưu Trữ Trực Tuyến Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, lưu trữ trực tuyến là Online storage, có phiên âm cách đọc là /ˈɒnˌlaɪn ˈstɔːrɪdʒ/.

Lưu trữ trực tuyến “Online storage” là quá trình hoặc dịch vụ lưu trữ dữ liệu, tệp tin và thông tin trực tuyến trên mạng internet, cho phép người dùng truy cập và quản lý dữ liệu của họ từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “lưu trữ trực tuyến” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Online storage – Lưu trữ trực tuyến
  2. Cloud storage – Lưu trữ đám mây
  3. Internet storage – Lưu trữ internet
  4. Web-based storage – Lưu trữ dựa trên web
  5. Digital storage – Lưu trữ số hóa
  6. Virtual storage – Lưu trữ ảo
  7. Remote storage – Lưu trữ từ xa
  8. Online data storage – Lưu trữ dữ liệu trực tuyến
  9. Web storage service – Dịch vụ lưu trữ web
  10. Web file storage – Lưu trữ tệp tin web

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Online storage” với nghĩa là “lưu trữ trực tuyến” và dịch sang tiếng

  1. Online storage is a convenient way to back up your important files and access them from anywhere. => Lưu trữ trực tuyến là một cách tiện lợi để sao lưu các tệp quan trọng và truy cập chúng từ bất kỳ đâu.
  2. Many businesses rely on online storage for secure data management and collaboration. => Nhiều doanh nghiệp dựa vào lưu trữ trực tuyến để quản lý dữ liệu an toàn và làm việc cộng tác.
  3. You can use online storage to store and share photos, documents, and videos with friends and family. => Bạn có thể sử dụng lưu trữ trực tuyến để lưu trữ và chia sẻ ảnh, tài liệu và video với bạn bè và gia đình.
  4. Online storage services often offer various storage plans to accommodate different needs. => Các dịch vụ lưu trữ trực tuyến thường cung cấp các gói lưu trữ khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
  5. With online storage, you don’t need to worry about losing your files due to hardware failures or accidents. => Với lưu trữ trực tuyến, bạn không cần lo lắng về việc mất tệp tin do lỗi phần cứng hoặc tai nạn.
  6. Online storage can be accessed from your computer, smartphone, or tablet, providing flexibility in how you manage your files. => Lưu trữ trực tuyến có thể truy cập từ máy tính, điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, mang lại tính linh hoạt trong cách bạn quản lý tệp tin.
  7. Many students use online storage to store and access their class notes and assignments. => Nhiều sinh viên sử dụng lưu trữ trực tuyến để lưu trữ và truy cập ghi chú và bài tập của lớp học.
  8. Online storage is a cost-effective solution for businesses looking to expand their data storage capabilities. => Lưu trữ trực tuyến là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp muốn mở rộng khả năng lưu trữ dữ liệu của họ.
  9. You can set up automatic backups with online storage to ensure that your data is always safe and up to date. => Bạn có thể thiết lập sao lưu tự động với lưu trữ trực tuyến để đảm bảo rằng dữ liệu của bạn luôn an toàn và cập nhật.
  10. Online storage has become an integral part of our digital lives, providing a secure and convenient way to manage our digital assets. => Lưu trữ trực tuyến đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống số của chúng ta, cung cấp một cách an toàn và tiện lợi để quản lý tài sản số của chúng ta.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức