• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Mạng Lưới Đường Hàng Không Tiếng Anh Là?

Trong Tiếng Anh, ký mạng lưới đường hàng không là Airway network, có phiên âm cách đọc là [eərweɪ ˈnetwɜːrk].

Mạng lưới đường hàng không “Airway network” là một hệ thống các đường bay định hướng cụ thể để các máy bay di chuyển an toàn và hiệu quả trên không trung. Mạng lưới này được thiết kế để kết nối các thành phố, quốc gia và lục địa với nhau thông qua các tuyến đường bay đã được xác định.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “mạng lưới đường hàng không” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Air Network: Mạng lưới hàng không
  2. Aviation Route System: Hệ thống tuyến đường hàng không
  3. Air Route Network: Mạng lưới tuyến đường hàng không
  4. Aerial Pathway System: Hệ thống lối đi không trung
  5. Skyway Network: Mạng lưới đường trên bầu trời
  6. Flight Path Grid: Lưới đường bay
  7. Aerospace Transportation Grid: Lưới đường vận tải không gian
  8. Air Corridor System: Hệ thống hành lang hàng không
  9. Air Traffic Route Network: Mạng lưới tuyến đường giao thông hàng không
  10. Aerial Transportation Network: Mạng lưới vận tải không trung

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Airway network” với nghĩa là “mạng lưới đường hàng không” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The airway network facilitates efficient and safe movement of aircraft between different regions. => Mạng lưới đường hàng không giúp cho việc di chuyển hiệu quả và an toàn của các máy bay giữa các khu vực khác nhau.
  2. The expansion of the airway network has greatly improved connectivity and accessibility for travelers. => Việc mở rộng mạng lưới đường hàng không đã cải thiện đáng kể khả năng kết nối và tiếp cận cho các du khách.
  3. Air traffic controllers play a crucial role in managing the flow of aircraft within the airway network. => Các điều khiển viên hàng không đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý luồng máy bay trong mạng lưới đường hàng không.
  4. The airway network is designed to optimize routes and minimize travel time for both passengers and cargo. => Mạng lưới đường hàng không được thiết kế để tối ưu hóa tuyến đường và giảm thiểu thời gian di chuyển cho cả hành khách và hàng hóa.)
  5. The airway network includes a combination of domestic and international flight paths. => Mạng lưới đường hàng không bao gồm sự kết hợp của các tuyến đường bay nội địa và quốc tế.
  6. Advances in technology have allowed for more efficient routing and navigation within the airway network. => Sự tiến bộ trong công nghệ đã cho phép tuyến đường và định vị hiệu quả hơn trong mạng lưới đường hàng không.
  7. The airway network is constantly monitored and adjusted to ensure safe and smooth air traffic operations. => Mạng lưới đường hàng không luôn được theo dõi và điều chỉnh liên tục để đảm bảo hoạt động giao thông không gian an toàn và trôi chảy.
  8. Pilots receive real-time updates and instructions from air traffic control to navigate the airway network. => Các phi công nhận được cập nhật và chỉ dẫn thời gian thực từ kiểm soát không lưu để định hướng trong mạng lưới đường hàng không.
  9. The airway network plays a vital role in supporting global trade and the movement of goods around the world. => Mạng lưới đường hàng không đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thương mại toàn cầu và việc di chuyển hàng hóa trên khắp thế giới.

Weather conditions and air traffic congestion can sometimes affect the efficiency of the airway network. => Tình hình thời tiết và tắc nghẽn giao thông không lưu đôi khi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của mạng lưới đường hàng không.

By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Phiếu Gửi Hàng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, phiếu gửi hàng là Shipping note, có phiên âm cách đọc là . “Phiếu gửi hàng”, tiếng Anh là “Shipping note”, là một tài liệu hoặc giấy tờ chứa thông...

  • Xe Đẩy Cho Bé Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe đẩy cho bé là Stroller, có phiên âm cách đọc là /ˈstroʊlər/. “Xe đẩy cho bé” tiếng Anh được gọi là “Stroller” hoặc “Baby stroller”. Là một thiết bị được...

  • Bảng Giá Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, bảng giá là Price list, có phiên âm cách đọc là /praɪs lɪst/. Bảng giá “Price list” là một tài liệu hoặc danh sách chứa thông tin về các mặt hàng...

  • Bản Kê Khai Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, bản kê khai hàng hóa là Cargo Manifest, có phiên âm cách đọc là /ˈkɑːrɡoʊ ˈmænɪfɛst/. Bản kê khai hàng hóa “Cargo Manifest” là một tài liệu quan trọng trong ngành...

  • Hàng Hóa Đóng Gói Trong Container Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, hàng hóa đóng gói trong container là Containerized Cargo, có phiên âm cách đọc là /kənˈteɪnəraɪzd ˈkɑːrɡoʊ/. “Containerized cargo” là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực logistics và vận...

  • Đường Mòn Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, đường mòn là Path, có phiên âm cách đọc là /pæθ/. “Đường mòn” trong tiếng Anh được gọi là “Path” hoặc “Trail”. Thường ám chỉ một đường đi hoặc con đường...

Tin Tức