• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Ngành Xuất Khẩu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, ngành xuất khẩu là Export industry, có phiên âm cách đọc là [ɪkˈspɔrt ˈɪndəstri].

Ngành xuất nhập khẩu “Export industry” là một phần quan trọng của nền kinh tế mà nó liên quan đến việc gửi hàng hóa và dịch vụ từ một quốc gia đến một quốc gia khác. Ngành này bao gồm cả việc xuất khẩu (export) và nhập khẩu (import) hàng hóa và dịch vụ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “ngành xuất nhập khẩu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Export: Xuất khẩu
  2. Import: Nhập khẩu
  3. International Trade: Thương mại quốc tế.
  4. Customs: Hải quan.
  5. Duty: Thuế nhập khẩu.
  6. Trade Agreement: Hiệp định thương mại.
  7. Trade Balance: Cân đối thương mại.
  8. Free Trade: Thương mại tự do.
  9. Trade Policy: Chính sách thương mại.
  10. Trade Regulation: Quy định thương mại.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Export industry” với nghĩa là “ngành xuất khẩu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The export industry is a key driver of economic growth in our country. => Ngành xuất khẩu là một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở quốc gia chúng tôi.
  2. Many jobs in our region are directly tied to the export industry. => Nhiều công việc trong khu vực của chúng tôi liên quan trực tiếp đến ngành xuất khẩu.
  3. The government has implemented policies to support the growth of the export industry. => Chính phủ đã triển khai các chính sách để hỗ trợ sự phát triển của ngành xuất khẩu.
  4. Our company is a leader in the export industry, specializing in electronics. => Công ty của chúng tôi là một lãnh đạo trong ngành xuất khẩu, chuyên về sản phẩm điện tử.
  5. The success of the export industry relies on strong international trade agreements. => Sự thành công của ngành xuất khẩu phụ thuộc vào các thỏa thuận thương mại quốc tế mạnh mẽ.
  6. We’re looking to expand our presence in the global export industry. => Chúng tôi đang tìm cách mở rộng sự hiện diện của mình trong ngành xuất khẩu toàn cầu.
  7. The export industry has been affected by recent changes in tariffs. => Ngành xuất khẩu đã bị ảnh hưởng bởi các thay đổi gần đây trong mức thuế.
  8. Skilled workers are in high demand in the export industry. => Công nhân có kỹ năng cao đang được đòi hỏi nhiều trong ngành xuất khẩu.
  9. The export industry plays a crucial role in reducing trade deficits. => Ngành xuất khẩu đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thâm hụt thương mại.
  10. Government incentives have encouraged investment in the export industry. => Các khuyến mãi từ chính phủ đã khuyến khích đầu tư vào ngành xuất khẩu.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức