• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Ngày Làm Việc Thời Tiết Tốt Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, ngày làm việc thời tiết tốt là Weather working day, có phiên âm cách đọc là /ˈwɛðər ˈwɜːrkɪŋ deɪ/.

Ngày làm việc thời tiết tốt “Weather working day” là một khái niệm trong lĩnh vực giao thông vận tải và logistics. Đây là một ngày trong khoảng thời gian hoạt động của một phương tiện vận chuyển hoặc cơ sở lưu trữ/khâu xếp dỡ hàng mà thời tiết đủ tốt để thực hiện các hoạt động một cách bình thường, không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết không thuận lợi như mưa lớn, bão, tuyết rơi, hay sương mù dày đặc.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “ngày làm việc thời tiết tốt” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Fair weather day – Ngày thời tiết tốt
  2. Favorable weather day – Ngày thời tiết thuận lợi
  3. Clear weather day – Ngày thời tiết trong lành
  4. Good weather working day – Ngày làm việc thời tiết tốt
  5. Fine weather day – Ngày thời tiết đẹp
  6. Unclouded day – Ngày không mây
  7. Sunny working day – Ngày làm việc nắng đẹp
  8. Optimal weather day – Ngày thời tiết tối ưu
  9. Ideal weather day – Ngày thời tiết lý tưởng
  10. Clear-sky day – Ngày trời quang đãng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Weather working day” với nghĩa là “ngày làm việc thời tiết tốt” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We will schedule the outdoor event for a weather working day to ensure everyone’s comfort. => Chúng tôi sẽ sắp xếp sự kiện ngoài trời vào một ngày làm việc thời tiết tốt để đảm bảo sự thoải mái cho mọi người.
  2. The construction project can make good progress on a weather working day without any delays. => Dự án xây dựng có thể tiến triển tốt vào một ngày làm việc thời tiết tốt mà không gặp trễ hạn.
  3. It’s important to plan our outdoor activities on weather working days to avoid any disruptions. => Quan trọng để lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời vào các ngày làm việc thời tiết tốt để tránh các gián đoạn.
  4. The crew is preparing for the upcoming voyage, and they hope for several consecutive weather working days. => Phi hành đoàn đang chuẩn bị cho chuyến đi sắp tới và họ mong muốn có một vài ngày làm việc thời tiết tốt liên tiếp.
  5. Our team prefers to conduct field surveys on weather working days to gather accurate data. => Đội của chúng tôi thích tiến hành khảo sát thực địa vào các ngày làm việc thời tiết tốt để thu thập dữ liệu chính xác.
  6. We rescheduled the outdoor photoshoot to a weather working day to capture the perfect lighting. => Chúng tôi đã đổi lịch chụp ảnh ngoài trời vào một ngày làm việc thời tiết tốt để bắt lấy ánh sáng hoàn hảo.
  7. Fishing trips are often planned on weather working days to ensure a successful and enjoyable experience. => Các chuyến đi câu cá thường được lên kế hoạch vào các ngày làm việc thời tiết tốt để đảm bảo một trải nghiệm thành công và thú vị.
  8. The gardening workshop will take place on a weather working day to allow participants to work comfortably. => Buổi hội thảo làm vườn sẽ diễn ra vào một ngày làm việc thời tiết tốt để cho phép người tham gia làm việc một cách thoải mái.
  9. A weather working day is ideal for our team-building activities, as it allows for outdoor challenges and games. => Một ngày làm việc thời tiết tốt là lý tưởng cho các hoạt động xây dựng đội, vì nó cho phép các thử thách và trò chơi ngoài trời.
  10. We will monitor the weather forecasts closely to determine the next weather working day for our project. => Chúng tôi sẽ theo dõi dự báo thời tiết một cách cẩn thận để xác định ngày làm việc thời tiết tốt tiếp theo cho dự án của chúng tôi.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức