• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Ngoại Thành Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, ngoại thành là Suburb, có phiên âm cách đọc là [ˈsʌbɜːrb].

Ngoại thành “Suburb” là khu vực bao quanh bên ngoài thành phố, nhưng thuộc về thành phố về mặt hành chính, phân biệt với nội thành.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “ngoại thành” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Suburban: Ngoại thành
  2. Outskirts: Ngoại ô
  3. Periphery: Ngoại vi
  4. Outlying areas: Khu vực ngoại ô
  5. Commuter belt: Vùng ngoại ô dành cho người đi làm hàng ngày
  6. Residential outskirts: Ngoại ô dân cư
  7. Fringe areas: Khu vực ven thành phố
  8. Dormitory town: Thị trấn dân cư ngoại ô
  9. Satellite town: Thị trấn phụ trợ, thị trấn ngoại vi
  10. Exurb: Vùng ngoại ô xa

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Suburb” với nghĩa là “ngoại thành” và dịch sang tiếng Việt:

  1. My aunt lives in a quiet suburb of the city, away from the hustle and bustle of downtown. => Cô dì của tôi sống ở một ngoại thành yên tĩnh của thành phố, xa xa khỏi sự hối hả của trung tâm.
  2. Many families prefer to raise their children in the safety of the suburbs rather than the inner city. => Nhiều gia đình thích nuôi con cái ở sự an toàn của ngoại thành hơn là trung tâm thành phố.
  3. The new shopping mall has brought convenience to the residents of this suburb. => Trung tâm mua sắm mới đã mang lại sự tiện lợi cho cư dân của ngoại thành này.
  4. There’s a beautiful park in the heart of our suburb where people gather for picnics and outdoor activities. => Có một công viên đẹp ở trung tâm của ngoại thành chúng tôi nơi mọi người tụ tập để đi dã ngoại và tham gia các hoạt động ngoài trời.
  5. The cost of living is generally lower in the suburbs compared to downtown areas. => Chi phí sinh hoạt thường thấp hơn ở ngoại thành so với các khu vực trung tâm.
  6. She commutes to the city center from the suburb every day for work. => Cô ấy đi làm hàng ngày từ ngoại thành vào trung tâm thành phố.
  7. The suburb has grown rapidly in recent years due to an influx of young families moving in. => Ngoại thành đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây do sự đổ xô của các gia đình trẻ.
  8. There are several good schools in the suburb, making it an attractive place for families with children. => Có một số trường tốt ở ngoại thành, làm cho nó trở thành một nơi hấp dẫn cho các gia đình có con cái.
  9. The public transportation system connects the suburbs to the city center, making it easy for commuters. => Hệ thống giao thông công cộng kết nối ngoại thành với trung tâm thành phố, làm cho việc đi lại dễ dàng cho người đi làm.
  10. We’re planning to move to a quieter suburb to escape the noise and pollution of the city. => Chúng tôi đang dự định chuyển đến một ngoại thành yên tĩnh hơn để tránh xa tiếng ồn và ô nhiễm của thành phố.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức