• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Số Chuyến Tàu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, số chuyến tàu là Train number, có phiên âm cách đọc là /treɪn ˈnʌmbər/.

Số chuyến tàu “Train number” là một mã số duy nhất được gán cho từng chuyến tàu cụ thể. Mã số này giúp phân biệt các chuyến tàu khác nhau và làm cho việc theo dõi và quản lý các chuyến tàu trở nên dễ dàng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “số chuyến tàu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Train code – Mã số chuyến tàu
  2. Service number – Số dịch vụ tàu
  3. Rail service identifier – Nhận dạng dịch vụ đường sắt
  4. Railway trip number – Số chuyến tàu đường sắt
  5. Train identification number – Số nhận dạng chuyến tàu
  6. Locomotive number – Số đầu máy
  7. Rail journey identifier – Nhận dạng hành trình đường sắt
  8. Railroad travel number – Số lượt đi tàu
  9. Train route code – Mã số lộ trình tàu
  10. Railway service code – Mã số dịch vụ đường sắt

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Train number” với nghĩa là “số chuyến tàu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The passengers were asked to check the train number on their tickets before boarding. => Hành khách được yêu cầu kiểm tra số chuyến tàu trên vé trước khi lên tàu.
  2. The train number for the express service to the capital city is 1234. => Số chuyến tàu cho dịch vụ tàu hỏa nhanh tới thủ đô là 1234.
  3. Please provide your reservation details, including the date and train number. => Vui lòng cung cấp thông tin đặt chỗ của bạn, bao gồm ngày và số chuyến tàu.
  4. The train number is usually displayed on the departure board at the station. => Số chuyến tàu thường được hiển thị trên bảng khởi hành tại ga.
  5. Passengers can track their journey using the train number on the railway company’s website. => Hành khách có thể theo dõi hành trình của mình bằng cách sử dụng số chuyến tàu trên trang web của công ty đường sắt.
  6. The train number is an important identifier for scheduling and ticketing purposes. => Số chuyến tàu là một yếu tố quan trọng để xếp lịch và phát vé.
  7. The train number will be announced over the station’s public address system. => Số chuyến tàu sẽ được thông báo qua hệ thống phát thanh công cộng tại ga.
  8. The train number helps passengers distinguish between different routes and services. => Số chuyến tàu giúp hành khách phân biệt giữa các tuyến đường và dịch vụ khác nhau.
  9. Passengers can find the train number printed on their ticket stubs. => Hành khách có thể tìm thấy số chuyến tàu được in trên phiếu vé của họ.
  10. It’s important to double-check the train number to ensure you board the correct train. => Việc kiểm tra lại số chuyến tàu là quan trọng để đảm bảo bạn lên tàu đúng chuyến.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Cảng Nối Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, cảng nối là Connecting Port có phiên âm cách đọc là . “Connecting Port” có nghĩa là cảng nối hoặc cảng kết nối, đó là nơi mà hàng hóa có thể...

  • Mã Hàng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, mã hàng là Item code, có phiên âm cách đọc là /ˈaɪtəm koʊd/. “Mã hàng” trong tiếng Anh là “Item code” hoặc “Product code” là một chuỗi ký tự, số hoặc...

  • Xe Giao Hàng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe giao hàng là Delivery Truck, có phiên âm cách đọc là /dɪˈlɪvəri trʌk/. Xe giao hàng “Delivery Truck” hay còn gọi là giao nhận vận tải là bất kỳ dịch...

  • Xe Ngựa Kéo Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe ngựa kéo là Horse-drawn vehicles, có phiên âm cách đọc là /hɔrs-drɔn ˈvihɪkəlz/. Xe kéo bằng ngựa “Horse-drawn vehicles” là một thiết bị được kéo bởi một con ngựa hoặc...

  • Phụ Phí Qua Kênh Đào Suez Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, phụ phí qua kênh đào Suez là Suez Canal Surcharge, có phiên âm cách đọc là /suːz kəˈnæl ˈsɜːrdʒ/. Phụ phí qua Kênh Đào Suez – “Suez Canal Surcharge” là một...

  • Cước Phí Thanh Toán Tại Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, cước phí thanh toán tại… là Freight payable at, có phiên âm cách đọc là . Cước phí thanh toán tại “Freight payable at” là một điều khoản trong...

Tin Tức