• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tài Xế Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tài xế là Driver, có phiên âm cách đọc là [ˈdraɪvər].

Tài xế “Driver” là người điều khiển hoặc lái xe, có trách nhiệm vận hành và quản lý phương tiện giao thông để di chuyển từ một địa điểm đến địa điểm khác một cách an toàn và hiệu quả.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tài xế” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Driver: Tài xế
  2. Motorist: Người lái xe máy
  3. Operator: Người vận hành
  4. Chauffeur: Người lái xe (thường là tài xế riêng)
  5. Pilot: Người lái (có thể dùng cho tài xế máy bay)
  6. Conductor: Người điều khiển (thường dùng cho tài xế xe buýt, tàu hỏa)
  7. Automobilist: Người điều khiển xe ô tô
  8. Cabbie: Tài xế taxi
  9. Wheelman: Người lái (thông thường dùng trong ngữ cảnh trộm xe)
  10. Operator: Người điều khiển, người vận hành

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Driver” với nghĩa là “tài xế” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The driver of the bus was very polite and helpful to the passengers. => Tài xế của xe buýt rất lịch sự và nhiệt tình với hành khách.
  2. The taxi driver knew all the shortcuts to get us to our destination faster. => Tài xế taxi biết tất cả các con đường tắt để đưa chúng tôi đến đích nhanh hơn.
  3. The driver was careful to obey all traffic rules while on the highway. => Tài xế rất cẩn thận tuân thủ tất cả các quy tắc giao thông trên đường cao tốc.
  4. The delivery driver arrived promptly and unloaded the goods efficiently. => Tài xế giao hàng đến đúng giờ và dỡ hàng hiệu quả.
  5. The truck driver has been working for the same company for over a decade. =>Tài xế xe tải đã làm việc cho cùng một công ty hơn một thập kỷ.
  6. The driver had to take a detour due to road construction. => Tài xế phải đi đường vòng do công trình xây dựng đường.
  7. The driver showed his license and registration to the police officer during the traffic stop. => Tài xế trình giấy phép lái xe và đăng ký xe cho cảnh sát trong lúc bị kiểm tra giao thông.
  8. The driver of the delivery van was very friendly and professional. => Tài xế của xe vận chuyển rất thân thiện và chuyên nghiệp.
  9. The bus driver announced each stop over the loudspeaker so passengers would know where to get off. => Tài xế xe buýt thông báo mỗi điểm dừng qua loa để hành khách biết nơi xuống xe.
  10. The driver was praised for his quick reaction in avoiding the collision. => Tài xế được khen ngợi vì phản ứng nhanh chóng để tránh va chạm.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Trạm Container Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, trạm container là Container Terminal, có phiên âm cách đọc là /kənˈteɪ.nər ˈtɜː.mɪ.nəl/. Trạm container “Container Terminal” là một cơ sở hoặc khu vực được thiết kế để xử lý và...

  • Luân Chuyển Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, luân chuyển hàng hóa là Freight Rotation, có phiên âm cách đọc là /freɪt roʊˈteɪʃən/. Luân chuyển hàng hóa “Freight Rotation” là sự di chuyển của các loại hàng hóa từ...

  • Xe Tải Trực Tiếp Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe tải trực tiếp là Direct Truck, có phiên âm cách đọc là /dɪˈrɛkt trʌk/. Xe tải trực tiếp “Direct Truck” trong lĩnh vực vận tải và logistics ám chỉ việc...

  • Bến Cảng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, bến cảng là Harbor, có phiên âm cách đọc là /ˈhɑrbər/. Bến cảng “Harbor”, cũng có khi gọi là cầu cảng, là một nơi trong cảng chuyên dụng để tàu thuyền...

  • Túi Ni Lông Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, túi ni lông là Plastic bag, có phiên âm cách đọc là /ˈplæs.tɪk bæɡ/. Túi ni lông “Plastic bag” là một loại túi bọc thường được làm từ chất liệu nhựa...

  • Kho Hải Quan Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, kho hải quan là Bonded warehouse, có phiên âm cách đọc là /ˈbɒndɪd ˈwɛəhaʊs/ Kho hải quan “Bonded warehouse”, còn được gọi là kho ngoại quan, là một cơ sở lưu...

Tin Tức