• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tàu Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu cao tốc là High-speed train, có phiên âm cách đọc là /haɪ-spid treɪn/.

Tàu cao tốc “High-speed train” là một hệ thống đầu tàu và hạ tầng đảm bảo tốc độ hơn 250km/giờ trên đường ray mới.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu cao tốc” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. High-speed ferry – Tàu cao tốc
  2. Fast ferry – Tàu cao tốc
  3. Speedboat – Tàu cao tốc
  4. Jetfoil – Tàu cao tốc
  5. High-speed vessel – Tàu cao tốc
  6. Hydrofoil – Tàu cao tốc
  7. Fast catamaran – Tàu cao tốc đa thân
  8. Rapid vessel – Tàu cao tốc
  9. Express boat – Tàu cao tốc
  10. Quick ferry – Tàu cao tốc

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “High-speed train” với nghĩa là “tàu cao tốc” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The high-speed train whizzed past, connecting the cities in record time. => Tàu cao tốc vượt qua với tốc độ nhanh, kết nối các thành phố trong thời gian ngắn.
  2. I prefer taking the high-speed train when traveling long distances due to its efficiency. => Tôi thích đi tàu cao tốc khi đi xa vì tính hiệu quả của nó.
  3. The high-speed train network has revolutionized transportation in this region. => Mạng lưới tàu cao tốc đã làm thay đổi hình thức giao thông ở khu vực này.
  4. The comfort and speed of the high-speed train make it a popular choice for commuters. => Sự thoải mái và tốc độ của tàu cao tốc làm cho nó trở thành sự lựa chọn phổ biến cho người đi làm.
  5. We’ll be taking the high-speed train to reach the conference on time. => Chúng tôi sẽ đi tàu cao tốc để đến hội nghị đúng giờ.
  6. The high-speed train service has greatly reduced travel times between major cities. => Dịch vụ tàu cao tốc đã giảm thiểu đáng kể thời gian đi lại giữa các thành phố lớn.
  7. The high-speed train is known for its sleek design and efficient operation. => Tàu cao tốc được biết đến với thiết kế mảnh mai và hoạt động hiệu quả.
  8. The high-speed train offers a smooth and comfortable ride for passengers. => Tàu cao tốc mang lại chuyến đi êm ái và thoải mái cho hành khách.
  9. Many people prefer the convenience of high-speed trains over other modes of transport. => Nhiều người thích sự tiện lợi của tàu cao tốc hơn so với các phương tiện khác.
  10. The introduction of the high-speed train has boosted tourism in the region. => Sự ra mắt của tàu cao tốc đã thúc đẩy ngành du lịch trong khu vực.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Gờ Giảm Tốc Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, gờ giảm tốc là Speed Bump, có phiên âm cách đọc là /spid bʌmp/. “Gờ giảm tốc” trong tiếng Anh được gọi là “Speed Bump” hoặc “Speed Hump”. Là một thiết...

  • Điều Khoản Thương Mại Quốc Tế Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, điều khoản thương mại quốc tế là Incoterms, có phiên âm cách đọc là /ˈɪnkoʊˌtɜːrmz/. “Incoterms” (viết tắt của International Commerce Terms – Các điều khoản thương mại quốc tế) là một...

  • Số Lượng Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, số lượng hàng hóa là Quantity of Goods, có phiên âm cách đọc là . Số lượng hàng hóa “Quantity of Goods” là một thuật ngữ chỉ tổng số...

  • Xe Số Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe số là Manual transmission motorcycle, có phiên âm cách đọc là /ˈmæn.ju.əl trænzˈmɪʃən ˈmoʊ.tər.saɪkl/. Xe số “Manual transmission motorcycle” là xe với khối động cơ được đặt bên dưới khung...

  • Vận Tải Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, vận tải hàng hóa là Cargo transportation, có phiên âm cách đọc là /ˈkɑːrɡoʊ ˌtrænspɔrˈteɪʃən/. Vận tải hàng hóa “Cargo transportation” là quá trình di chuyển các loại hàng hóa từ...

  • Quản Lý Kho Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, quản lý kho là Inventory Management, có phiên âm cách đọc là . “Quản lý kho” trong tiếng Anh là “Inventory Management” hoặc “Warehouse Manager” là công việc quản lý, bảo...

Tin Tức