• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tàu Vũ Trụ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, tàu vũ trụ là Spacecraft, có phiên âm cách đọc là /ˈspeɪˌskræft/.

“Tàu vũ trụ” trong tiếng Anh được gọi là “Spacecraft” hoặc “Spaceship”. Là một phương tiện được thiết kế để hoạt động trong không gian ngoài Trái Đất.

Chúng có thể là các thiết bị tự động hoặc có phi hành đoàn, được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ như thám hiểm không gian, nghiên cứu khoa học, vận chuyển người và hàng hóa, và thậm chí tham gia vào các hoạt động thương mại ngoài không gian.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “tàu vũ trụ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Spaceship: Tàu Vũ Trụ
  2. Spacecraft: Phương Tiện Vũ Trụ
  3. Astronautical Vehicle: Phương Tiện Vũ Trụ
  4. Cosmic Vehicle: Phương Tiện Vũ Trụ
  5. Space Vehicle: Phương Tiện Không Gian
  6. Celestial Craft: Phương Tiện Thiên Hà
  7. Galactic Vessel: Tàu Chiến Thiên Hà
  8. Interstellar Craft: Tàu Liên Sao
  9. Orbital Vehicle: Phương Tiện Quỹ Đạo
  10. Extraterrestrial Craft: Tàu Ngoại Hành

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Spacecraft” với nghĩa là “tàu vũ trụ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The spacecraft was launched into orbit to study distant galaxies. => Tàu vũ trụ đã được phóng vào quỹ đạo để nghiên cứu các thiên hà xa xôi.
  2. The mission control center is monitoring the spacecraft’s trajectory. => Trung tâm điều khiển nhiệm vụ đang theo dõi quỹ đạo của tàu vũ trụ.
  3. The spacecraft is equipped with advanced instruments for collecting data on cosmic radiation. => Tàu vũ trụ được trang bị các thiết bị tiên tiến để thu thập dữ liệu về bức xạ vũ trụ.
  4. The crew inside the spacecraft conducted scientific experiments in microgravity. => Phi hành đoàn bên trong tàu vũ trụ đã tiến hành thực nghiệm khoa học trong trạng thái trọng lực nhẹ.
  5. The spacecraft successfully landed on the Martian surface after a months-long journey. => Tàu vũ trụ đã hạ cánh thành công trên bề mặt sao Hỏa sau một hành trình kéo dài nhiều tháng.
  6. Engineers are working on developing a new generation of spacecraft for deep space exploration. => Các kỹ sư đang làm việc để phát triển thế hệ mới của tàu vũ trụ cho việc khám phá không gian sâu.
  7. The spacecraft’s solar panels provide power to its onboard systems. => Các tấm pin năng lượng mặt trời của tàu vũ trụ cung cấp nguồn điện cho các hệ thống trên tàu.
  8. The spacecraft is on a mission to study the composition of asteroids in the asteroid belt. => Tàu vũ trụ đang thực hiện một nhiệm vụ để nghiên cứu thành phần của các tiểu hành tinh trong vùng đai tiểu hành tinh.
  9. The spacecraft’s propulsion system allows it to change its course and speed in space. => Hệ thống động cơ của tàu vũ trụ cho phép nó thay đổi hướng và tốc độ trong không gian.
  10. The launch of the new spacecraft marks a significant milestone in space exploration. => Sự phóng tàu vũ trụ mới đánh dấu một mốc quan trọng trong việc khám phá không gian.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức