• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Thời Gian Chuyên Chở Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, thời gian chuyên chở là Conveyance time, có phiên âm cách đọc là /kənˈveɪəns taɪm/.

Thời gian chuyên chở “Conveyance time” là khoảng thời gian mà hàng hóa hoặc người vận chuyển cần để di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đích. Đây có thể là thời gian thực tế mà hàng hóa hoặc người vận chuyển thực hiện hành trình, bao gồm cả thời gian dừng đỗ, nghỉ ngơi, giao nhận và các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình di chuyển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thời gian chuyên chở” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Transportation Time – Thời gian vận chuyển
  2. Transit Time – Thời gian trung chuyển
  3. Shipping Duration – Thời gian vận chuyển
  4. Voyage Time – Thời gian hành trình
  5. Travel Time – Thời gian di chuyển
  6. Delivery Duration – Thời gian giao hàng
  7. Conveying Period – Khoảng thời gian chuyên chở
  8. Carriage Time – Thời gian vận tải
  9. Journey Duration – Thời gian hành trình
  10. Dispatch Period – Khoảng thời gian vận chuyển

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Conveyance time” với nghĩa là “thời gian chuyên chở” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The conveyance time for goods between these two ports is typically around five days. => Thời gian chuyên chở hàng hóa giữa hai cảng này thường khoảng năm ngày.
  2. The conveyance time depends on various factors such as weather conditions and route availability. => Thời gian chuyên chở phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện thời tiết và sự có sẵn của tuyến đường.
  3. We aim to minimize the conveyance time to ensure timely delivery of the cargo. => Chúng tôi cố gắng giảm thiểu thời gian chuyên chở để đảm bảo việc giao hàng đúng thời hạn.
  4. The conveyance time for airfreight is usually shorter compared to sea freight. => Thời gian chuyên chở hàng không thường ngắn hơn so với hàng biển.
  5. The conveyance time may vary depending on the mode of transportation chosen. => Thời gian chuyên chở có thể thay đổi tùy theo phương tiện vận chuyển được chọn.
  6. We have implemented measures to expedite the conveyance time and improve overall efficiency. => Chúng tôi đã áp dụng biện pháp để tăng tốc thời gian chuyên chở và nâng cao hiệu quả tổng thể.
  7. The conveyance time estimate provided is subject to change based on unforeseen circumstances. => Ước tính thời gian chuyên chở cung cấp có thể thay đổi dựa trên các tình huống bất ngờ.
  8. Our team is dedicated to reducing conveyance time and optimizing supply chain operations. => Đội ngũ của chúng tôi tận tâm giảm thiểu thời gian chuyên chở và tối ưu hóa hoạt động chuỗi cung ứng.
  9. The conveyance time plays a crucial role in meeting customer expectations and deadlines. => Thời gian chuyên chở đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng kỳ vọng và thời hạn của khách hàng.
  10. We continuously monitor and analyze conveyance time data to identify areas for improvement. => Chúng tôi liên tục theo dõi và phân tích dữ liệu thời gian chuyên chở để xác định các khả năng cải thiện.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Xe Điện Cân Bằng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe điện cân bằng là Electric balance scooter, có phiên âm cách đọc là /ɪˈlɛktrɪk ˈbæləns ˈskuːtər/. “Xe điện cân bằng”, trong tiếng Anh gọi là “Electric balance scooter” hoặc “Self-balancing...

  • Bến Bạch Đằng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, bến bạch đằng là Bach Dang Wharf, có phiên âm cách đọc là /bæʧ dæŋ wɔːf/. Bến bạch đằng “Bach Dang Wharf” là tên của khu vực công viên và bến...

  • Thang Máy Vận Chuyển Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, thang máy vận chuyển hàng hóa là Cargo Elevator, có phiên âm cách đọc là /ˈkɑːɡoʊ ˈɛlɪveɪtər/. Thang máy vận chuyển hàng hóa “Cargo Elevator” là loại thang máy chuyên dụng...

  • Mô Tả Nội Dung Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, mô tả nội dung là Contents Description, có phiên âm cách đọc là /ˈkɒn.tents dɪˈskrɪp.ʃən/. Mô tả nội dung “Contents Description” là mô tả chi tiết về những thứ hoặc sản...

  • Tàu Chở Gỗ Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, tàu chở gỗ là Timber Carrier, có phiên âm cách đọc là /ˈtɪmbər ˈkæriər/. “Tàu chở gỗ” trong tiếng Anh được gọi là “Timber Carrier” hoặc “Lumber Ship”. Đây là loại...

  • Nhiên Liệu Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, nhiên liệu là Fuel, có phiên âm cách đọc là /ˈfjuəl/. Nhiên liệu “Fuel” là một chất liệu hoặc nguồn năng lượng được sử dụng để tạo ra công suất hoặc...

Tin Tức