• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Trọng Lượng Tải Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, trọng lượng tải là Laden weight, có phiên âm cách đọc là [ˈleɪdən weɪt].

Trọng lượng tải “Laden weight”, là khái niệm chỉ tổng trọng lượng của tất cả các yếu tố được vận chuyển hoặc đặt lên một phương tiện, chẳng hạn như một xe ô tô, tàu, hoặc máy bay. Điều này bao gồm cả hàng hóa, hành khách, nhiên liệu, vật liệutất cả các yếu tố khác có ảnh hưởng đến trọng lượng của phương tiện khi nó đang hoạt động.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “trọng lượng tải” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Loaded weight: Trọng lượng tải
  2. Gross weight: Trọng lượng tổng cộng
  3. Total weight: Trọng lượng tổng
  4. Carrying weight: Trọng lượng mang
  5. Full weight: Trọng lượng đầy đủ
  6. Weight with cargo: Trọng lượng với hàng hóa
  7. Laden mass: Khối lượng tải
  8. Payload weight: Trọng lượng tải trọng
  9. Cargo weight: Trọng lượng hàng hóa
  10. Weight under load: Trọng lượng dưới tải

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Laden weight” với nghĩa là “trọng lượng tải” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The truck’s laden weight exceeded the maximum allowed limit, leading to concerns about road safety. => Trọng lượng tải của chiếc xe tải vượt quá giới hạn tối đa được cho phép, gây ra lo ngại về an toàn giao thông.
  2. The vessel’s laden weight must be carefully managed to ensure it remains within its operational capacity. => Trọng lượng tải của tàu phải được quản lý cẩn thận để đảm bảo nó không vượt quá khả năng hoạt động.
  3. Engineers calculated the plane’s laden weight, taking into account both passengers and cargo. => Các kỹ sư tính toán trọng lượng tải của máy bay, tính đến cả hành khách và hàng hóa.
  4. The shipping company provides a detailed report of each shipment’s laden weight for documentation purposes. => Công ty vận chuyển cung cấp báo cáo chi tiết về trọng lượng tải của mỗi lô hàng cho mục đích tài liệu.
  5. The laden weight of the train was carefully distributed to ensure even weight distribution on the tracks. => Trọng lượng tải của tàu hỏa được phân bổ cẩn thận để đảm bảo phân bố trọng lượng đồng đều trên đường ray.
  6. Cargo planes are designed to handle heavy laden weights and transport large amounts of goods across long distances. => Máy bay chở hàng được thiết kế để xử lý trọng lượng tải nặng và vận chuyển lượng lớn hàng hóa qua những khoảng cách xa.
  7. The truck’s laden weight had to be accurately measured at the weigh station before continuing on the highway. => Trọng lượng tải của chiếc xe tải phải được đo chính xác tại trạm cân trước khi tiếp tục trên đường cao tốc.
  8. The cargo ship’s laden weight affected its draft, determining how deep it sat in the water. => Trọng lượng tải của tàu chở hàng ảnh hưởng đến sự lún của tàu, xác định độ sâu mà nó nằm trong nước.
  9. Regulations stipulate that vehicles must not exceed their maximum laden weight to ensure road safety. => Quy định quy định rằng các phương tiện không được vượt quá trọng lượng tải tối đa để đảm bảo an toàn giao thông.
  10. The airline calculated the laden weight of each flight, factoring in passenger baggage and cargo for balance. => Hãng hàng không tính toán trọng lượng tải của mỗi chuyến bay, tính đến hành lý hành khách và hàng hóa để cân bằng.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức