• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Vận Chuyển Liên Vận Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, vận chuyển liên vận là Intermodal Transportation, có phiên âm cách đọc là [ˌɪntərˈmoʊdəl ˌtrænspɔrˈteɪʃən].

Vận chuyển liên vận “Intermodal Transportation” là một hình thức vận chuyển hàng hoá sử dụng nhiều phương tiện và các loại giao thông khác nhau trong quá trình di chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đích. Các phương tiện và hạng mục giao thông trong vận chuyển liên vận có thể bao gồm xe tải, container, tàu biển, tàu hỏa, máy bay và thậm chí cả đường bộ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “vận chuyển liên vận” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Multimodal Transportation – Vận chuyển đa phương thức
  2. Combined Transportation – Vận chuyển kết hợp
  3. Intermodal Shipping – Vận chuyển liên vận
  4. Combined Transit – Vận chuyển kết hợp
  5. Intermodal Logistics – Vận chuyển liên vận
  6. Integrated Transportation – Vận chuyển tích hợp
  7. Intermodal Freight – Hàng hóa vận chuyển liên vận
  8. Joint Transportation – Vận chuyển liên kết
  9. Interconnected Shipping – Vận chuyển liên kết
  10. Intermodal Transport System – Hệ thống vận chuyển liên vận

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Intermodal Transportation” với nghĩa là “vận chuyển liên vận” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Intermodal transportation involves the seamless movement of goods using multiple modes of transport, such as ships, trains, and trucks. => Vận chuyển liên vận bao gồm việc di chuyển liền mạch hàng hóa bằng nhiều phương tiện vận chuyển, như tàu, xe lửa và xe tải.
  2. The company has adopted intermodal transportation to optimize its supply chain and reduce costs. => Công ty đã áp dụng vận chuyển liên vận để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí.
  3. Intermodal transportation offers the advantage of faster delivery and greater flexibility in route planning. => Vận chuyển liên vận mang lại lợi thế về thời gian giao hàng nhanh hơn và tính linh hoạt cao trong kế hoạch tuyến đường.
  4. The growth of intermodal transportation has led to increased efficiency in cargo movement. => Sự phát triển của vận chuyển liên vận đã dẫn đến tăng cường hiệu suất trong việc vận chuyển hàng hóa.
  5. The intermodal transportation system integrates various modes of transport seamlessly, ensuring smooth goods delivery. => Hệ thống vận chuyển liên vận tích hợp các phương tiện vận chuyển khác nhau một cách liền mạch, đảm bảo việc giao hàng trôi chảy.
  6. Shippers are increasingly relying on intermodal transportation to reduce their carbon footprint. => Các nhà giao hàng ngày càng phụ thuộc vào vận chuyển liên vận để giảm lượng khí nhà kính.
  7. Intermodal transportation helps optimize routing and minimize transit times, leading to improved customer satisfaction. => Vận chuyển liên vận giúp tối ưu hóa lộ trình và giảm thiểu thời gian trung chuyển, dẫn đến sự hài lòng của khách hàng được cải thiện.
  8. The use of intermodal transportation has revolutionized the logistics industry by offering cost-effective and efficient solutions. => Sự sử dụng của vận chuyển liên vận đã cách mạng hóa ngành logistics bằng cách cung cấp các giải pháp hiệu quả về chi phí và hiệu suất.
  9. Intermodal transportation requires close coordination between different carriers to ensure a smooth transition between modes of transport. => Vận chuyển liên vận đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà vận chuyển khác nhau để đảm bảo sự chuyển giao liền mạch giữa các phương tiện vận chuyển.
  10. The implementation of intermodal transportation solutions has enabled companies to offer more competitive shipping options to their customers. => Việc triển khai các giải pháp vận chuyển liên vận đã cho phép các công ty cung cấp các tùy chọn vận chuyển cạnh tranh hơn cho khách hàng của họ.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức