• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Xe Buýt Đô Thị Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe buýt đô thị là Urban Bus, có phiên âm cách đọc là /ˈɜːr.bən bʌs/.

“Xe buýt đô thị” trong tiếng Anh được gọi là “Urban Bus” hoặc “City Bus”. Là một loại phương tiện giao thông công cộng được sử dụng trong các khu vực đô thị để vận chuyển hành khách trên các tuyến đường nội thành.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe buýt đô thị” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. City Bus: Xe Buýt Thành Phố
  2. Urban Bus: Xe Buýt Đô Thị
  3. Municipal Bus: Xe Buýt Công Cộng
  4. Town Bus: Xe Buýt Thị Trấn
  5. Public Bus: Xe Buýt Công Cộng
  6. Mass Transit Bus: Xe Buýt Giao Thông Công Cộng
  7. Transit Bus: Xe Buýt Giao Thông
  8. Commuter Bus: Xe Buýt Hằng Ngày
  9. Local Bus: Xe Buýt Địa Phương
  10. Metropolis Bus: Xe Buýt Đô Thị Lớn

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Urban Bus” với nghĩa là “xe buýt đô thị” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The urban bus network provides convenient and affordable transportation options for city residents. => Mạng lưới xe buýt đô thị cung cấp các tùy chọn vận chuyển tiện lợi và phải chăng cho cư dân thành phố.
  2. Many people rely on urban buses to commute to work every day. => Nhiều người phụ thuộc vào xe buýt đô thị để đi làm hàng ngày.
  3. The introduction of electric urban buses is a step towards reducing emissions in the city. => Sự giới thiệu của các xe buýt đô thị điện là một bước tiến hướng giảm khí thải trong thành phố.
  4. The urban bus system has improved significantly with the addition of new routes. => Hệ thống xe buýt đô thị đã được cải thiện đáng kể với việc thêm các tuyến mới.
  5. The urban bus fleet is being upgraded to provide better comfort and accessibility for passengers. => Đội xe buýt đô thị đang được nâng cấp để cung cấp sự thoải mái và tiện ích tốt hơn cho hành khách.
  6. Students often use urban buses to travel between their homes and schools. => Học sinh thường sử dụng xe buýt đô thị để di chuyển giữa nhà và trường.
  7. The urban bus service operates from early morning until late at night to accommodate different schedules. => Dịch vụ xe buýt đô thị hoạt động từ sáng sớm đến tối muộn để phục vụ các lịch trình khác nhau.
  8. The expansion of the urban bus network has improved connectivity within the city. => Sự mở rộng của mạng lưới xe buýt đô thị đã cải thiện tính kết nối trong thành phố.
  9. The introduction of smart card payment has made using urban buses more convenient for passengers. => Sự giới thiệu thanh toán bằng thẻ thông minh đã làm cho việc sử dụng xe buýt đô thị thuận tiện hơn cho hành khách.
  10. Urban buses play a vital role in reducing traffic congestion and promoting sustainable transportation. => Xe buýt đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tắc đường và thúc đẩy phương tiện vận chuyển bền vững.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

Tin Tức