• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Xe Lu Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe lu là Road roller, có phiên âm cách đọc là [roʊd ˈroʊlər].

Xe lu “Road roller” là một loại máy xúc đất có khả năng nén chặt và làm phẳng bề mặt đất hoặc đường bằng cách sử dụng trọng lực của nó hoặc cả trọng lực và động cơ. Xe lu thường được sử dụng trong các công trình xây dựng đường bộ để làm cho bề mặt đường phẳng và cứng hơn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe lu” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Compactor: Máy Nén Đất
  2. Steamroller: Máy Xúc Đất Hơi Nước
  3. Rolling Compactor: Máy Nén Lăn
  4. Road Compactor: Máy Nén Đường
  5. Paver: Máy Đặt Lớp Phẳng
  6. Asphalt Roller: Máy Lu Nhựa Đường
  7. Grader: Máy Cào Đất
  8. Earth Compactor: Máy Nén Đất
  9. Soil Compactor: Máy Nén Đất
  10. Vibratory Roller: Máy Lu Rung

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Road roller” với nghĩa là “xe lu” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The road construction crew brought in a heavy road roller to flatten the freshly laid asphalt. => Đội công nhân xây dựng đường đã đưa vào một chiếc xe lu đường nặng để làm phẳng lớp nhựa đường vừa mới trải.
  2. The city’s public works department uses a road roller to maintain and repair the city’s streets. => Phòng công trình công cộng của thành phố sử dụng một chiếc xe lu để duy trì và sửa chữa các tuyến đường của thành phố.
  3. The road roller’s powerful vibrations help compact the soil and create a stable base for the road. => Sự rung mạnh của xe lu giúp nén chặt đất và tạo nền ổn định cho con đường.
  4. The construction crew carefully maneuvered the road roller around obstacles to ensure an even surface. => Đội công nhân xây dựng cẩn thận điều khiển xe lu vượt qua các chướng ngại để đảm bảo bề mặt đồng đều.
  5. The road roller’s massive weight exerts pressure to compact the layers of soil and gravel. => Trọng lượng khổng lồ của xe lu tạo áp lực để nén chặt các lớp đất và sỏi.
  6. The road roller’s drum is equipped with special patterns to ensure proper compaction of the roadbed. => Bề mặt trống của xe lu được trang bị các hoa văn đặc biệt để đảm bảo việc nén đúng cách cho lớp đáy đường.
  7. Before paving begins, the road roller prepares the ground by leveling and compacting the soil. => Trước khi tiến hành lát đường, xe lu chuẩn bị mặt đất bằng cách làm phẳng và nén chặt đất.
  8. The road roller’s operator skillfully navigated it through the construction site, following the engineer’s instructions. => Người điều khiển xe lu khéo léo điều khiển nó qua khu vực xây dựng, tuân theo hướng dẫn của kỹ sư.
  9. The road roller’s repetitive passes ensure uniform compaction across the entire road surface. => Các lượt đi lại của xe lu đảm bảo việc nén đồng đều trên toàn bộ bề mặt đường.
  10. The road roller’s engine roared to life as it began its task of preparing the foundation for the new road. => Động cơ của xe lu vang lên khi nó bắt đầu thực hiện nhiệm vụ chuẩn bị nền móng cho con đường mới.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Ngoại Thành Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, ngoại thành là Suburb, có phiên âm cách đọc là . Ngoại thành “Suburb” là khu vực bao quanh bên ngoài thành phố, nhưng thuộc về thành phố về mặt hành...

  • Phụ Phí Vận Tải Biển (Ấn Độ) Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, phụ phí vận tải biển đi Ấn Độ là Inland Haulage Charge, có phiên âm cách đọc là . Phí IHC có tên tiếng Anh là “Inland Haulage Charge”....

  • Quá Tải Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, quá tải là Overload, có phiên âm cách đọc là . “Overload” là khái niệm chỉ sự quá tải hoặc quá tải trọng mà một hệ thống, thiết bị, hoặc cơ...

  • Động Cơ Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, động cơ là Engine, có phiên âm cách đọc là /ˈɛn.dʒɪn/. Động cơ “Engine” là một thiết bị hoặc hệ thống có khả năng chuyển đổi năng lượng từ một nguồn...

  • Bến Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, bến là Terminal, có phiên âm cách đọc là /ˈtɜːrmɪnl/. Bến “Terminal” là một cơ sở hạ tầng cảng biển hoặc cơ sở hạ tầng đường thủy nơi tàu thuyền dừng...

  • Vận Tải Đa Phương Thức Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, vận tải đa phương thức là Multimodal Transport, có phiên âm cách đọc là /ˌmʌltiˈmoʊdəl ˈtrænspɔrt/. “Multimodal Transportation” (còn gọi là vận tải liên hợp “Combined transportation”) là một hình thức...

Tin Tức