• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Xe Quét Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe quét đường là Road Sweeper, có phiên âm cách đọc là /roʊd ˈswiːpər/.

Xe quét đường “Road Sweeper” là một loại phương tiện cơ giới được thiết kế để làm sạch bề mặt đường, vỉa hè và các khu vực công cộng khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe quét đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Street Sweeper – Xe quét đường
  2. Road Sweeper – Xe quét đường
  3. Sweeper Truck – Xe quét đường
  4. Street Cleaner – Máy quét đường
  5. Road Cleaner – Máy quét đường
  6. Sweeping Vehicle – Xe quét đường
  7. Road Cleaning Truck – Xe quét đường
  8. Street Cleaning Machine – Máy quét đường
  9. Pavement Sweeper – Xe quét vỉa hè
  10. Road Maintenance Vehicle – Xe duy trì đường

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Road Sweeper” với nghĩa là “xe quét đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The road sweeper efficiently cleaned the streets after the parade. => Xe quét đường đã hiệu quả làm sạch đường sau cuộc diễu hành.
  2. The city council invested in new road sweepers to maintain cleanliness. => Hội đồng thành phố đầu tư vào các xe quét đường mới để duy trì sạch sẽ.
  3. The road sweeper operator navigated the machine through the narrow streets. => Người điều khiển xe quét đường điều hướng máy qua những con đường hẹp.
  4. Road sweepers play a vital role in keeping the urban environment tidy. => Xe quét đường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường đô thị sạch sẽ.
  5. The automated road sweeper operates during the night to avoid traffic congestion. => Xe quét đường tự động hoạt động vào ban đêm để tránh tắc nghẽn giao thông.
  6. The road sweeper’s brushes effectively remove debris and dirt from the road surface. => Bàn chải của xe quét đường hiệu quả loại bỏ các vụn rác và bụi bẩn trên bề mặt đường.
  7. Road sweepers are an essential part of urban infrastructure maintenance. => Xe quét đường là một phần quan trọng trong việc duy trì hạ tầng đô thị.
  8. The city purchased eco-friendly road sweepers to reduce pollution. => Thành phố đã mua các xe quét đường thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm.
  9. The road sweeper’s rotating brushes thoroughly clean the road’s surface. => Bàn chải quay của xe quét đường làm sạch kỹ lưỡng bề mặt đường.
  10. Road sweepers contribute to a cleaner and safer urban environment. => Các xe quét đường góp phần tạo ra môi trường đô thị sạch hơn và an toàn hơn.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Nơi Trả Vỏ Sau Khi Đóng Hàng Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, nơi trả vỏ sau khi đóng hàng là Place of return, có phiên âm cách đọc là . “Place of return” trong ngữ cảnh vận chuyển và logistics đề...

  • Tàu Cứu Hộ Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, tàu cứu hộ là Rescue ships, có phiên âm cách đọc là /ˈrɛskjuː ʃɪps/. “Tàu Cứu Hộ” trong tiếng Anh được gọi là  “Rescue ships” hoặc “Rescue Vessel”. Là một loại...

  • Dụng Cụ Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, dụng cụ là Apparatus, có phiên âm cách đọc là /ˌæpəˈreɪtəs/. Dụng cụ “Apparatus” là một cái gì đó được sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể hoặc...

  • Người Chuyên Chở Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, người chuyên chở là As carrier, có phiên âm cách đọc là /əz ˈkæriər/. Người chuyển chở “As carrier” là người hoặc đơn vị có trách nhiệm thực hiện việc vận chuyển...

  • Phụ Phí Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, phụ phí là Surcharge, có phiên âm cách đọc là /ˈsɜːrtʃɑːrdʒ/. Thuế phụ thu, phụ phí “Surcharge” là một khoản tiền bổ sung hoặc phí phụ thu được tính thêm vào giá...

  • Phá Dỡ Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, phá dỡ là Demolish, có phiên âm cách đọc là /dɪˈmɒlɪʃ/. Phá dỡ “Demolish” là việc phá hủy toàn bộ hoặc một phần các công trình xây dựng cũ đã bị...

Tin Tức