• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 367/4 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Tin Tức

Xe Vận Chuyển Nông Sản Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xe vận chuyển nông sản là Agricultural truck, có phiên âm cách đọc là /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl trʌk/.

“Agricultural truck” là một loại phương tiện vận chuyển được sử dụng trong ngành nông nghiệp để vận chuyển các sản phẩm nông sản, thực phẩm, và vật liệu khác liên quan đến nông nghiệp từ nơi sản xuất đến các điểm tiêu thụ, chế biến hoặc lưu trữ khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xe vận chuyển nông sản” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Agricultural goods transport vehicle: Xe vận chuyển hàng nông sản
  2. Farm produce truck: Xe vận chuyển sản phẩm nông nghiệp
  3. Crop transportation vehicle: Xe vận chuyển vụ mùa
  4. Harvest delivery truck: Xe giao hàng thu hoạch
  5. Agri-transporter: Xe vận chuyển nông sản
  6. Farm products carrier: Xe chở sản phẩm nông nghiệp
  7. Agri-truck: Xe vận chuyển nông sản
  8. Harvest hauler: Xe vận chuyển thu hoạch
  9. Crop conveyance vehicle: Xe vận chuyển vụ mùa
  10. Agricultural produce carrier: Xe chở sản phẩm nông nghiệp

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Agricultural truck” với nghĩa là “xe vận chuyển nông sản” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The agricultural truck arrived at the farm early in the morning to collect the freshly harvested fruits and vegetables. => Chiếc xe vận chuyển nông sản đã đến nông trại sáng sớm để thu thập trái cây và rau củ vừa mới được thu hoạch.
  2. The agricultural truck is equipped with refrigeration units to ensure that the perishable crops remain fresh during transportation. => Xe vận chuyển nông sản được trang bị thiết bị làm lạnh để đảm bảo rằng các loại cây trồng dễ hỏng vẫn giữ nguyên tươi mới trong quá trình vận chuyển.
  3. The cooperative uses an agricultural truck to distribute locally grown produce to nearby markets. => Hợp tác xã sử dụng xe vận chuyển nông sản để phân phát sản phẩm nông nghiệp được trồng trong vùng tới các chợ gần khu vực.
  4. The agricultural truck fleet plays a crucial role in ensuring a steady supply of fresh produce to urban areas. => Đội xe vận chuyển nông sản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung cấp ổn định các sản phẩm nông nghiệp tươi mới tới các khu vực đô thị.
  5. The agricultural truck driver carefully loads crates of tomatoes onto the truck bed for delivery to the market. => Người lái xe vận chuyển nông sản cẩn thận nạp thùng cà chua lên thùng xe để giao hàng tới chợ.
  6. During the harvest season, the agricultural truck is busy shuttling between fields and distribution points. => Trong mùa thu hoạch, xe vận chuyển nông sản bận rộn đi lại giữa các cánh đồng và điểm phân phát.
  7. The agricultural truck made its rounds, collecting fresh eggs, milk, and other farm products from local producers. => Xe vận chuyển nông sản đã hoàn thành lộ trình, thu thập trứng tươi, sữa và các sản phẩm nông sản khác từ các nhà sản xuất địa phương.
  8. The agricultural truck’s robust design allows it to navigate rural roads and deliver crops to remote villages. => Thiết kế mạnh mẽ của xe vận chuyển nông sản cho phép nó di chuyển trên đường quê và giao các loại cây trồng tới các làng xa xôi.
  9. The agricultural truck’s timely deliveries ensure that fresh produce is available at local markets every day. => Những lần giao hàng đúng hẹn của xe vận chuyển nông sản đảm bảo rằng sản phẩm tươi mới luôn có mặt tại các chợ địa phương hàng ngày.
  10. The community organized a special event to honor the hardworking farmers and the agricultural trucks that support them. => Cộng đồng tổ chức một sự kiện đặc biệt để tôn vinh những người nông dân chăm chỉ và những chiếc xe vận chuyển nông sản hỗ trợ họ.
By Quang Tiến -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Điều Khoản Nhập Khẩu Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, điều khoản nhập khẩu là Import Terms, có phiên âm cách đọc là /ɪmˈpɔːrt tɜːrmz/. Điều khoản nhập khẩu “Import Terms” là những điều kiện và thỏa thuận mà người nhập...

  • Tốc Độ Xe Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, tốc độ xe là Vehicle Speed, có phiên âm cách đọc là /ˈviːɪkəl spiːd/. Tốc độ xe “Vehicle Speed” là mức độ hay tốc độ mà một phương tiện di chuyển...

  • Cước Phí Thuê Tàu Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, cước phí thuê tàu là Charter Freight, có phiên âm cách đọc là /ˈʧɑrtər freɪt/. Cước Phí Thuê Tàu “Charter Freight” là khoản phí mà một người hoặc doanh nghiệp phải...

  • Tàu Chiến Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, tàu chiến là Battleship, có phiên âm cách đọc là /ˈbætəlʃɪp/. Tàu chiến “Battleship” là một loại phương tiện hàng hải được thiết kế và trang bị để tham gia vào...

  • Xe Bọc Thép Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe bọc thép là Armored Vehicle, có phiên âm cách đọc là /ˈɑːr.mərd ˈviː.ɪ.kəl/. “Xe Bọc Thép” trong tiếng Anh được gọi là “Armored Vehicle” hoặc “Armored car”. Là một loại...

  • Hộp Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, hộp là Box, có phiên âm cách đọc là /bɒks/. Hộp “Box” là một đối tượng hoặc thiết bị bao gồm một cái thùng hoặc bao gồm các bề mặt phẳng...

Tin Tức