• Phone/Zalo: 0901334979
  • chuyennhathanhhungvietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: 72 Trần Phú, Phường 4, Quận 5, TPHCM
  • Bãi Xe: 18 QL1A, Tân Thới An, Quận 12, TPHCM

TỔNG ĐÀI MIỄN CƯỚC
1800.0077

Xuống Cao Tốc Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, xuống cao tốc là Exit the Expressway, có phiên âm cách đọc là /ˈɛɡzɪt ðə ɪkˈsprɛsweɪ/.

Xuống cao tốc “Exit the Expressway” đề cập đến hành động của việc rời khỏi một tuyến đường cao tốc. Khi bạn cần rẽ ra hoặc thoát khỏi đoạn đường cao tốc để vào một con đường khác hoặc mục tiêu cụ thể, bạn thực hiện hành động “xuống cao tốc”.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “xuống cao tốc” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Exit the highway – Rời khỏi đường cao tốc
  2. Leave the expressway – Rời khỏi đường cao tốc
  3. Get off the freeway – Rời khỏi đường cao tốc
  4. Take the off-ramp – Rẽ ra khỏi đường cao tốc
  5. Take the exit – Rẽ ra khỏi đường cao tốc
  6. Leave the motorway – Rời khỏi đường cao tốc
  7. Exit the interstate – Rời khỏi đường cao tốc nội địa
  8. Take the off-ramp – Rẽ ra khỏi đường cao tốc
  9. Leave the toll road – Rời khỏi đường cao tốc có trạm thu phí
  10. Take the exit ramp – Rẽ ra khỏi đường cao tốc

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Exit the Expressway” với nghĩa là “xuống cao tốc” và dịch sang tiếng Việt:

  1. It’s time to exit the expressway and head into town. => Đã đến lúc rời khỏi đường cao tốc và vào thành phố.
  2. The next opportunity to exit the expressway is in three miles. => Cơ hội rời khỏi đường cao tốc tiếp theo là trong ba dặm.
  3. Make sure to signal when you want to exit the expressway. => Đảm bảo tín hiệu khi bạn muốn rời khỏi đường cao tốc.
  4. The exit signs will guide you when it’s time to exit the expressway. => Các biển chỉ dẫn xuống cao tốc sẽ hướng dẫn bạn khi đến lúc rời khỏi đường cao tốc.
  5. Take the next off-ramp to exit the expressway. => Rẽ ra khỏi đường cao tốc bằng lối rẽ tiếp theo.
  6. He missed the exit and had to continue on the expressway. => Anh ấy đã bỏ lỡ lối ra và phải tiếp tục trên đường cao tốc.
  7. The scenic route will take you through smaller towns when you exit the expressway. => Tuyến đường tầm nhìn sẽ đưa bạn qua các thị trấn nhỏ khi bạn rời khỏi đường cao tốc.
  8. Please exit the expressway at the next opportunity and follow the detour. => Vui lòng rời khỏi đường cao tốc ở cơ hội tiếp theo và tuân theo đoạn đường tạm thời.
  9. The exit the expressway and merge onto the local road. => Rời khỏi đường cao tốc và nhập vào đường địa phương.
  10. Remember to slow down as you exit the expressway. => Nhớ giảm tốc độ khi bạn rời khỏi đường cao tốc.
By Nguyễn Thành Hưng -
5/5 - (2 votes)

Thông tin khác

  • Giao Hàng Từng Phần Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, giao hàng từng phần là Partial Shipment, có phiên âm cách đọc là /ˈpɑːrʃəl dɪˈlɪvəri/. “Partial shipment” là thuật ngữ trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa, ám chỉ việc chia...

  • Được Nói Là Gồm Có Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, được nói là gồm có là Said to contain, có phiên âm cách đọc là /sɛd tuː kənˈteɪn/. “Said to contain” nghĩa là thông tin hoặc tuyên bố từ người gửi...

  • Xe Trượt Tuyết Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe trượt tuyết là Snowmobile, có phiên âm cách đọc là /ˈsnoʊ.moʊ.biːl/. Xe trượt tuyết “Snowmobile” là một loại phương tiện di chuyển trên mặt tuyết, được thiết kế để hoạt...

  • Xe Đẩy Cho Bé Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, xe đẩy cho bé là Stroller, có phiên âm cách đọc là /ˈstroʊlər/. “Xe đẩy cho bé” tiếng Anh được gọi là “Stroller” hoặc “Baby stroller”. Là một thiết bị được...

  • Hộp Nhựa Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, hộp nhựa là Plastic box, có phiên âm cách đọc là /ˈplæs.tɪk bɒks/. Hộp nhựa “Plastic box” là một loại hộp đựng được làm bằng nhựa, một loại vật liệu tổng...

  • Vận Đơn Đường Biển Tiếng Anh Là Gì?

    Trong Tiếng Anh, vận đơn đường biển là Ocean Bill of Lading, có phiên âm cách đọc là /ˈoʊʃən bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ Vận đơn đường biển “Ocean Bill of Lading” là một tài liệu...

Tin Tức