Tra kích thước thùng xe và giá mở cửa của từng cỡ xe trước khi đặt — từ xe 0,5 tấn thùng kín đến xe 10 tấn. Biết số đo thùng thì bạn tự ước được đồ của mình có vừa một chuyến hay không.
Chọn xe quá nhỏ thì phải chạy hai chuyến, chọn quá to thì trả tiền cho chỗ trống. Thông thường người đặt xe chỉ được nghe “xe 1 tấn”, “xe 2 tấn” mà không biết thùng dài rộng bao nhiêu. Bảng bên dưới cho số đo thật của từng cỡ để bạn tự ước trước khi gọi.
Từ thuê xe không người đến trọn gói — bạn chỉ trả cho phần mình cần.
Bạn có người khiêng, chỉ cần xe và tài xế tới đúng giờ. Đây là mức rẻ nhất.
Thuê xe kèm đội bốc xếp hai đầu — không phải tự tìm nhân công bên ngoài.
Chúng tôi lo từ đóng gói, phân loại, bốc xếp đến sắp đặt lại tại nơi mới.
Xe 0,5 tấn và 850kg đi được những tuyến nội đô cấm xe tải lớn và vào được hẻm nhỏ.
Xe 5 – 10 tấn cho hàng khối lượng lớn hoặc chuyến đi tỉnh, đi hai chiều Bắc – Nam.
Mọi chuyến đều có biên nhận, hợp đồng thuê xe và hóa đơn GTGT khi bạn cần.
Đo thử đồ cồng kềnh nhất của bạn rồi đối chiếu với số đo thùng — cách nhanh nhất để biết cần cỡ xe nào.
| Loại xe | Kích thước thùng (D × R × C) | Giá mở cửa 1–5km | Từ km 6 – 100 |
|---|---|---|---|
| Xe 0,5 tấn – thùng kín | 2 × 1,2 × 1,2m | 350.000đ | 10.000đ/km |
| Xe 850kg – thùng kín | 2,5 × 1,25 × 1,5m | 400.000đ | 12.000đ/km |
| Xe 1 tấn – kín hoặc mui bạt | 3 × 1,6 × 1,6m | Liên hệ | Liên hệ |
| Xe 1,4 tấn – thùng kín | 3,4 × 1,7 × 1,7m | 500.000đ | 13.000đ/km |
| Xe 2 tấn – thùng kín | 3,4 × 1,9 × 1,9m | 600.000đ | 14.000đ/km |
| Xe 5 tấn – mui bạt | 6 × 2,2 × 2,4m | 1.000.000đ | 19.000đ/km |
| Xe 8 tấn – bạt hoặc kín | 8,6 × 2,35 × 2,5m | Liên hệ | Liên hệ |
| Xe 10 tấn | 9,7 × 2,4 × 2,5m | Liên hệ | Liên hệ |
Vuốt ngang để xem đủ bảng
| Loại thùng | Nên dùng khi |
|---|---|
| Thùng kín | Đồ sợ mưa nắng, đồ điện tử, hàng giá trị, chạy đường dài |
| Mui bạt | Hàng cồng kềnh, cần bốc dở hai bên, vật liệu xây dựng |
Vuốt ngang để xem đủ bảng
* Giá mở cửa áp dụng cho 5km đầu; từ km thứ 6 đến km 100 tính theo đơn giá ở cột cuối. Giá chưa bao gồm VAT và chưa gồm phí bốc xếp. Các cỡ xe ghi “liên hệ” được báo giá theo chuyến vì phụ thuộc tuyến đường. Gọi tổng đài để có giá chính xác.
Ba cách này giúp bạn gọi đặt đúng cỡ xe ngay lần đầu.

Một xe 1 tấn (thùng 3 × 1,6 × 1,6m) thường chứa được: 1 tủ lạnh, 1 tủ nhựa 3–5 ngăn, 1 máy giặt, 1 vali, 1 ghế sofa và hơn 10 thùng carton đồ lặt vặt. Đối chiếu với nhà bạn là ước được ngay.

Đo món dài nhất và cao nhất trong nhà — thường là tủ áo hoặc sô pha — rồi so với số đo thùng trong bảng. Món dài hơn lòng thùng thì phải tháo rời hoặc lên cỡ xe to hơn, không có cách nào khác.

Đồ nhẹ nhưng phồng như chăn gối, thùng xốp, đồ nhựa chiếm chỗ hơn bạn nghĩ nhiều. Xe “1 tấn” thường đầy thùng trước khi đủ 1 tấn — nên ước theo thể tích, đừng ước theo cân nặng.
Đơn trong nội thành thường điều được xe ngay trong buổi.
Gọi 1800.0077 cho biết loại đồ, lượng đồ và tuyến đường để được tư vấn cỡ xe.
Đối chiếu số đo thùng với đồ của bạn để chọn đúng tải trọng và loại thùng kín hay mui bạt.
Báo giá gồm giá mở cửa, số km vượt và phí bốc xếp nếu bạn thuê thêm.
Ký hợp đồng thuê xe ghi rõ loại xe, thời gian và trách nhiệm hàng hóa.
Xe đến đúng hẹn. Bạn có thể tự chở hoặc để tài xế và đội bốc xếp của chúng tôi làm từ A đến Z.
Công khai số đo thùng từng cỡ xe — bạn tự ước được thay vì phải đoán.
Từ 0,5 tấn đến 10 tấn, có cả thùng kín và mui bạt.
Giá mở cửa và đơn giá mỗi km được niêm yết sẵn cho phần lớn cỡ xe.
Xe nhỏ đi được tuyến nội đô cấm xe tải lớn và vào được hẻm nhỏ.
Muốn tự chở hay giao hết cho chúng tôi đều được, không bắt mua gói trọn gói.
Biên nhận, hợp đồng và hóa đơn GTGT đầy đủ khi bạn cần.
Mỗi nhóm hợp với một dải cỡ xe khác nhau.
Xe thùng kín và mui bạt đủ cỡ, bãi xe trải khắp TP.HCM.
Khách thuê xe chủ yếu là hộ gia đình và hộ kinh doanh tại TP.HCM.
* Nội dung đánh giá minh hoạ, sẽ thay bằng review thực của khách hàng.
Thùng dài 3m, rộng 1,6m, cao 1,6m. Lượng đồ tham chiếu: 1 tủ lạnh, 1 tủ nhựa 3–5 ngăn, 1 máy giặt, 1 vali, 1 ghế sofa và hơn 10 thùng carton. So với nhà bạn là ước được ngay.
Ước theo thể tích chứ đừng ước theo cân nặng. Đồ nhẹ nhưng phồng như chăn gối, đồ nhựa chiếm chỗ rất nhiều — xe thường đầy thùng trước khi đủ tải trọng ghi trên xe.
Thùng kín cho đồ sợ mưa nắng, đồ điện tử, hàng giá trị và khi chạy đường dài. Mui bạt cho hàng cồng kềnh, cần bốc dở hai bên hoặc vật liệu xây dựng.
Xe 0,5 tấn giá mở cửa 350.000đ cho 5km đầu, từ km thứ 6 là 10.000đ mỗi km. Các cỡ khác xem bảng phía trên. Giá chưa gồm VAT và phí bốc xếp.
Được. Bạn có thể chỉ thuê xe và tài xế nếu đã có người khiêng — đây là mức giá thấp nhất. Hoặc thuê kèm bốc xếp, hoặc trọn gói từ đóng gói đến sắp đặt lại.
Có. Xe 0,5 tấn và 850kg đi được những tuyến nội đô cấm xe tải lớn và vào được hẻm nhỏ. Bạn nên nói rõ địa chỉ khi đặt để chúng tôi chọn xe vào được tận nơi.
Có. Mọi chuyến đều có biên nhận hàng hóa, hợp đồng thuê xe và hóa đơn GTGT khi bạn yêu cầu — tiện cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp hạch toán.
Không giới hạn số lượng xe và thời gian thuê. Bạn có thể thuê lẻ một chuyến hoặc ký hợp đồng dài hạn — thuê dài hạn có đơn giá tốt hơn bảng giá lẻ.
Gọi tổng đài miễn cước, mô tả lượng đồ — nhân viên sẽ chọn giúp cỡ xe vừa đủ và báo giá ngay.
Gọi 1800.0077